ooscore
摩洛哥超級聯賽

摩洛哥超級聯賽

MoroccoMorocco

Cầu thủ giá trị nhất:Christian Luyindama€ 7.2M

#CLBTrTHBSố bàn thắng±ĐiểmTiếp
1

拉巴特皇家武裝

251213037-152249
-
2

馬格里布菲斯

251310234-142049
-
3

勒內森斯

25138434-211347
-
4

拉賈卡薩布蘭卡競技

25137531-151646
-
5

卡薩布蘭卡維達德

25134837-241343
-
6

FUS拉巴特

2589828-29-133
-
7

利替翰丹吉爾

25711723-26-332
-
8

DHJ哈斯沙尼亞

25711723-27-432
-
9

梅克內斯

25871017-25-831
-
10

馬拉肯查

2579923-22130
-
11

澤馬拉

25851225-33-829
-
12

哈斯沙尼亞

25761224-35-1127
-
13

UTS拉巴特

25412926-34-824
-
14

雅各布曼蘇爾

25481327-39-1220
-
15

奧林比亞德車拉

25481321-36-1520
-
16

奧林匹克薩非

253101220-35-1519
-
Relegation Playoffs
Degrade Team
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)

Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)