
モロッコボトラリーグ
Đương kim vô địch:ベルカーヌ復興
Cầu thủ giá trị nhất:Christian Luyindama€ 7.2M
12 Sep 2025-26 Mar 2026
Matchday:25 / 30
Avg goals per match:2.15
Avg Yellow cards per match:4.74
38%
35%
28%
| # | CLB | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AS ファール・ラバト d w d w d | 25 | 12 | 13 | 0 | 37-15 | 49 | - |
2 | マグレブ・フェズ w d d w l | 25 | 13 | 10 | 2 | 34-14 | 49 | - |
3 | ベルカーヌ復興 d l w w w | 25 | 13 | 8 | 4 | 34-21 | 47 | - |
4 | ラジャ・クラブ・アスレチック w d l l w | 25 | 13 | 7 | 5 | 31-15 | 46 | - |
5 | ウィダード・カサブランカ l l w l w | 25 | 13 | 4 | 8 | 37-24 | 43 | - |
Bàn thắng
Bàn thắng
1
CLB
ウィダード・カサブランカ
35


CLB
AS ファール・ラバト

CLB
ベルカーヌ復興

CLB
マグレブ・フェズ

CLB
ラジャ・クラブ・アスレチック
Thắng
1
CLB
ウィダード・カサブランカ
35


CLB
ベルカーヌ復興

CLB
ラジャ・クラブ・アスレチック

CLB
マグレブ・フェズ

CLB
AS ファール・ラバト
Thua
1
CLB
オリンピック・ドケイラ
18


CLB
オランピック・ド・サフィ

CLB
Yacoub El Mansour

CLB
ルネサンス・ザマムラ

CLB
ハサニア・アガディール
Đội hình tiêu biểu tuần
Thông tin giải đấu

Christian Luyindama
37.50%
34.50%
28.00%