
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
| # | クラブ | 試合 | 勝 | 分 | 負 | 得点 | ± | 勝点 | 次へ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đan Mạch Nữ w d w d w | 5 | 3 | 2 | 0 | 8-4 | 4 | 11 | |
2 | Ý Nữ w d w d l | 5 | 2 | 2 | 1 | 10-2 | 8 | 8 | |
3 | Thụy Điển Nữ l w l d w | 5 | 2 | 1 | 2 | 4-4 | 0 | 7 | |
4 | Serbia Nữ l l l d l | 5 | 0 | 1 | 4 | 1-13 | -12 | 1 |
勝点が並んだ場合:①得失点差 → ②総得点 → ③直接対決(H2H)の順で順位を決定します
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu ナビゲーション