
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03 Mar 2026-09 Jun 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:3.46
Avg Yellow cards per match:2.21
48%
13%
39%
| # | クラブ | 試合 | 勝 | 分 | 負 | ゴール | 勝点 | 次へ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đan Mạch Nữ w w d w d | 6 | 4 | 2 | 0 | 12-5 | 14 | - |
2 | Ý Nữ d w d w d | 6 | 2 | 3 | 1 | 12-4 | 9 | - |
3 | Thụy Điển Nữ d l w l d | 6 | 2 | 2 | 2 | 6-6 | 8 | - |
4 | Serbia Nữ l l l l d | 6 | 0 | 1 | 5 | 2-17 | 1 | - |
ゴール
アシスト数
今週のベスト11
リーグ情報
48.00%
13.33%
38.67%