
Úc
Thành phố Hồ Chí Minh球員數據
體重(公斤)
80| 日期 | 聯賽 | 出場次數 | 上場時間 | 進球數 | 助攻數 | 評分 |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
優點
缺點

統計數據
2024
| 球隊 | 聯賽 | 比賽 | 首發次數 | 進球 | 助攻數 | 黃牌數 | 紅牌數 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Suwon Samsung Bluewings | ![]() Giải K2 Hàn Quốc | 14 | 10 | 1 | 3 | 3 | 0 |
2024
| 球隊 | 聯賽 | 比賽 | 首發次數 | 進球 | 助攻數 | 黃牌數 | 紅牌數 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Seoul E Land FC | ![]() Giải K2 Hàn Quốc | 10 | 6 | 0 | 2 | 2 | 0 |
隊友





統計
Peter Makrillos năm nay 31 tuổi (sinh ngày 1995-04-09), hiện đang thi đấu cho Cong An Ho Chi Minh City tại Giải vô địch quốc gia Việt Nam. Với chiều cao 186 và khoác áo số 7, Peter Makrillos nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận left and right, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Peter Makrillos trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Peter Makrillos cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Peter Makrillos đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Peter Makrillos đã góp mặt khi Cong An Ho Chi Minh City đối đầu với CLB Macarthur tại Giải vô địch quốc gia Úc, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Peter Makrillos được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.