ooscore
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
NgaNga
最有價值球員: Yeison Guzmán€ 2.0M

球隊數據

球員27

外籍球員

4
平均年齡26.6
總市值€ 12.5M
#球隊場次進球數±積分下一場
1

CLB Rodina Moskva

341911458-283068
-
2

F. Voronezh

34208644-222268
-
3

Ural

34187951-312061
-
4

R. Volgograd

341511847-262156
-
5

Kamaz Naberezhnye Chelny

341213946-341249
-
6

Yenisey Krasnoyarsk

3413101137-35249
-
7

S. Kostroma

341213946-41549
-
8

Shinnik Yaroslavl

341115834-28648
-
9

Torpedo Moscow

3412101237-39-246
-
10

FK Chelyabinsk

3410141042-40244
-
11

Neftekhimik

3410131140-41-143
-
12

SKA Khabarovsk

3410121237-45-842
-
13

Arsenal Tula

348151142-44-239
-
14

Volga Ulyanovsk

349101535-48-1337
-
15

Ufa

349101532-40-837
-
16

Chernomorets Novorossiysk

34981737-49-1235
-
17

Saratov

345111816-44-2826
-
18

Chayka K-SR

34572230-76-4622
-
Degrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

若兩支(或以上)球隊積分相同,將依以下順序決定排名:1. 淨勝球 2. 進球數 3. 對賽成績(H2H)

Giới thiệu về Torpedo Moscow

Theo dõi Torpedo Moscow ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OOscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Torpedo Moscow

Trận đấu tiếp theo của Torpedo Moscow sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Torpedo Moscow theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Torpedo Moscow

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Torpedo Moscow

Trong trận gần nhất, Torpedo Moscow đối đầu với Yenisey Krasnoyarsk tại Giải Bóng đá Quốc gia Nga, với kết quả chung cuộc 1-0.

Trên OOscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Torpedo Moscow kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Aleksandr Yushin,Harouna Camara,Vitali Shitov,Aleksey Kashtanov,Ruslan Apekov,Dmitrii Tsypchenko,Arsen Revazov
  • Tiền vệ: Aleksandr Orekhov,Mario Ćurić,Vladimir Moskvichev,Ilya Berkovskiy,Dmitriy Kalayda,Sadyg Bagiev,Daniil Utkin,A. Koltakov,Nikolay Ishchenko
  • Hậu vệ: Aleksandr Ivankov,Sergey Borodin,Gleb Shevchenko,Bojan Roganovic,Danil Stepanov,Konstantin Savichev,Kirill Gotsuk,Vadim churilov
  • Thủ môn: Mikhail Volkov,Rostislav Soldatenko,Nikita·Korets

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Torpedo Moscow — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Torpedo Moscow đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Torpedo Moscow đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu: Soviet Champion(3)

Theo Dõi Torpedo Moscow trên OOscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OOscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Torpedo Moscow.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Torpedo Moscow — chỉ có tại OOscore.

Torpedo Moscow 核心球員 2025-2026
#球員進球數

No items.

球隊資訊

成立年份1924
球員總數27

主場球場

主場球場Luzhniki Stadium
球場容量81000
所在城市Moscow