ooscore
Smouha
Smouha
Ai CậpAi Cập
最有價值球員: Abdelkabir El Ouadi€ 600.0K

球隊數據

球員35

外籍球員

7
平均年齡29.2
總市值€ 5.175M
#球隊場次進球數±積分下一場
1

Zamalek

20134332-131943
-
2

Pyramids

20134333-151843
-
3

Al Ahly

20117233-191440
-
4

Ceramica Cleopatra

20115429-161338
-
5

El Masry

2088429-20932
-
6

Smouha

2087521-13831
-
7

Enppi

2079420-16430
-
8

ZED FC

2078521-16529
-
9

CLB Wadi Degla

2078523-20329
-
10

El Gouna

20610416-15128
-
11

NBE SC

20511418-14426
-
12

CLB Petrojet

20510521-23-225
-
13

FC tương lai

2058718-24-623
-
14

El Gaish

2057814-24-1022
-
15

Al Ittihad Alexandria

20621215-24-920
-
16

Ghazl El Mahallah

20213512-15-319
-
17

Arab Contractors

2039813-21-818
-
18

CLB Haras El Hedoud

20451115-29-1417
-
19

Kahraba Ismailia

20441222-37-1516
-
20

CLB Pharco

202998-22-1415
-
21

Ismaily

20321511-28-1711
-
Relegation Playoffs
Degrade Team
Title Play-offs
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)

若兩支(或以上)球隊積分相同,將依以下順序決定排名:1. 淨勝球 2. 進球數 3. 對賽成績(H2H)

Giới thiệu về Smouha

Theo dõi Smouha ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OGscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Smouha

Trận đấu tiếp theo của Smouha sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Smouha theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Smouha

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Smouha

Trong trận gần nhất, Smouha đối đầu với Pyramids tại Giải Ngoại hạng Ai Cập, với kết quả chung cuộc 1-2.

Trên OGscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Smouha kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Mohamed Saeed,Ahmed Khaled,Hossam Ashraf,Pape Abasse Badji,Abdel Kader Yehia,Hesham Adel Mohamed Nabawi
  • Tiền vệ: El Habib Hassan,Mahmoud Said Gomaa,Ahmed Ehab,Hady Amer Hussein,Ahmed Ali Amin,Amr El Sisi,Islam Ateia,Samuel Amadi,Kone Mohamed,Ahmed Fawzi Mohamed,Samir Fekri Mohamed Ahmed,Emad Fathy,Attidjikou Samadou,Khaled El Ghandour,Mahmoud Abdelhalim
  • Hậu vệ: Mohamed Mostafa,Abdel Rahman Amer,Sherif Reda,Hesham Mohamed Shaaban Hafez,Ahmed Hakam,Mohamed Dabash,Ahmed Awad,Youssef Afifi,Mohamed Ragab
  • Thủ môn: El-Hani Soliman,Hussein Taimor,Ahmed Abdelhamid Mayhoub,Mahmoud Ismail

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Smouha — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Smouha đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Smouha đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu:

Theo Dõi Smouha trên OGscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OGscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Smouha.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Smouha — chỉ có tại OGscore.

Smouha 核心球員 2025-2026
#球員進球數

No items.

球隊資訊

成立年份-
球員總數35

主場球場

主場球場Alexandria Stadium
球場容量20000
所在城市Alexandria