ooscore
toni jovic
toni jovic
BunyodkorBunyodkor

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)-

Cân nặng (kg)

-
1992-09-0234
Giá trị cầu thủ-
Số áo92
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền đạo
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng

Thống kê

2024

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
บุนยอดกอร์
บุนยอดกอร์
พีเอฟแอล
พีเอฟแอล
1390010

Đồng đội

rustamkhon azimov
Tiền đạo
47
Muzaffar·Olimzhonov
Tiền đạo
77
Imeda Ashortia
Tiền đạo
matija krivokapic
Tiền đạo
9
Luis Kacorri
Tiền đạo
74

Thống kê