ooscore
Thomas·Dickson-Peters
Thomas·Dickson-Peters
ScotlandNorwich City U21Norwich City U21

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)172

Cân nặng (kg)

67
2002-09-1624
Giá trị cầu thủ-
Số áo-
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền vệ
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
ST

Thống kê

2023-2024

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
نورويتش سيتي تحت 21 سنة
نورويتش سيتي تحت 21 سنة
الدوري الإنجليزي الممتاز تحت 21 سنة
الدوري الإنجليزي الممتاز تحت 21 سنة
221000

Đồng đội

Flynn Clarke
Tiền vệ
Thomas·Dickson-Peters
Tiền vệ
Thomas·Dickson-Peters
Tiền vệ
Flynn Clarke
Tiền vệ
0
Regan Riley
Tiền vệ
0

Thống kê