ooscore
Simone Tamagnini
Simone Tamagnini

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)-

Cân nặng (kg)

-
--
Giá trị cầu thủ-
Số áo-
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền đạo
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
MR

Thống kê

2025-2027

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
サンマリノU21
サンマリノU21
ヨーロッパ選手権予選U21
ヨーロッパ選手権予選U21
531

Thống kê