ooscore
Sardor Abduraimov
Sardor Abduraimov
UzbekistanMashal MuborakMashal Muborak

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)-

Cân nặng (kg)

-
1994-10-0631
Giá trị cầu thủ€ 175.0K
Số áo-
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền vệ
Hợp đồng đến2026-12-30
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng

Thống kê

2024

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod
Uzbekistan Super League
Uzbekistan Super League
220000

Đồng đội

Tomoki Muramatsu
Tiền đạo
Asadbek Samariddinov
Tiền đạo
11
Mukhriddin Shamsiddinov
Tiền đạo
0
Ibrokhim Ganikhonov
Tiền đạo
0
Asilbek Obidov
Tiền đạo
19

Thống kê