ooscore
رومان ستيبانوف
رومان ستيبانوف
روسيا البيضاءجاجراجاجرا

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)185

Cân nặng (kg)

78
1991-08-0635
Giá trị cầu thủ€ 100.0K
Số áo-
Chân thuậnChân phải
Vị tríThủ môn
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng

Thống kê

2023

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kazakhstan Premier League
Kazakhstan Premier League
26170000

Đồng đội

Andriy Andreychuk
Tiền đạo
0
David Mujiri
Tiền đạo
Saba Tatulashvili
Tiền đạo
27
David Mujiri
Tiền đạo
Giorgi Gabedava
Tiền đạo

Thống kê