ooscore
Rahil Mammadov
Rahil Mammadov
AzerbaijanAraz NakhchivanAraz Nakhchivan

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)191

Cân nặng (kg)

-
1995-11-2431
Giá trị cầu thủ€ 200.0K
Số áo4
Chân thuậnChân phải
Vị tríHậu vệ
Hợp đồng đến2026-06-29
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
DC

Thống kê

2025-2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa Conference League
21

Đồng đội

Ba-Muaka Simakala
Tiền đạo
11
Nuno Rodrigues
Tiền đạo
Sohrab Fakhrabadi
Tiền đạo
60
Ulvi Isgandarov
Tiền đạo
Felipe Santos
Tiền đạo

Thống kê