ooscore
尼基塔·弗拉申科
尼基塔·弗拉申科
瑞士胡高華1991胡高華1991

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)190

Cân nặng (kg)

87
2001-03-2026
Giá trị cầu thủ€ 150.0K
Số áo5
Chân thuậnChân phải
Vị tríHậu vệ
Hợp đồng đến2026-06-29
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không chiếnĐánh đầuCắt bóng

Điểm yếu

Xuất sắcSút xa
DC

Thống kê

2025-2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
فوكوفار 91
فوكوفار 91
دوري الدرجة الأولى الكرواتي
دوري الدرجة الأولى الكرواتي
187

Đồng đội

Jakov Puljić
Tiền đạo
21
Diter Duricic
Tiền đạo
59
lovro banovec
Tiền đạo
28
Törles Knöll
Tiền đạo
Keyendrah Simmonds
Tiền đạo

Thống kê