ooscore
Mendes
Mendes
BrazilVentforet KofuVentforet Kofu

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)190

Cân nặng (kg)

83
1995-04-2532
Giá trị cầu thủ€ 75.0K
Số áo-
Chân thuậnChân trái
Vị tríHậu vệ
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
DC
DL

Thống kê

2024

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba
YBC Levain Cup
YBC Levain Cup
110000

Đồng đội

Yamato Naito
Tiền đạo
Hayata Mizuno
Tiền đạo
Yukito Murakami
Tiền đạo
13
Yamato Naito
Tiền đạo
10
Michele Staccioli
Tiền đạo
23

Thống kê