ooscore
M. Trkulja
M. Trkulja
BahlingerBahlinger

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)-

Cân nặng (kg)

-
2002-09-1224
Giá trị cầu thủ-
Số áo5
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền vệ
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng

Thống kê

2023-2024

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
フライベルク
フライベルク
ドイツ地域リーグ
ドイツ地域リーグ
31151030

Đồng đội

As Ibrahima Diakite
Tiền đạo
11
Erijon Shaqiri
Tiền đạo
Erijon Shaqiri
Tiền đạo
0
Davino·Knappe
Tiền đạo
9
Ali Ibrahim
Tiền đạo
23

Thống kê