ooscore
Jinta Miki
Jinta Miki
JapanFujieda MYFCFujieda MYFC

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)173

Cân nặng (kg)

67
2003-08-2123
Giá trị cầu thủ-
Số áo14
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền vệ
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
MC

Thống kê

2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
فوجيدا
فوجيدا
J2/J3 100 Year Vision League
J2/J3 100 Year Vision League
161434

Đồng đội

Hayato Manabe
Tiền đạo
11
Anderson
Tiền đạo
Shunnosuke Matsuki
Tiền đạo
Didier La Torre
Tiền đạo
Seiichiro Kubo
Tiền đạo

Thống kê