ooscore
Hayato Manabe
Hayato Manabe
JapanFujieda MYFCFujieda MYFC

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)177

Cân nặng (kg)

72
2004-01-0123
Giá trị cầu thủ-
Số áo11
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền đạo
Hợp đồng đến2028-06-29
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
ST

Thống kê

2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
J2/J3 100 Year Vision League
J2/J3 100 Year Vision League
1915621

Đồng đội

Anderson
Tiền đạo
Shunnosuke Matsuki
Tiền đạo
Didier La Torre
Tiền đạo
Seiichiro Kubo
Tiền đạo
Kenshiro Hirao
Tiền đạo

Thống kê