ooscore
daniel dappa
daniel dappa
Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)-

Cân nặng (kg)

-
--
Giá trị cầu thủ-
Số áo-
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríTiền đạo
Hợp đồng đến-
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
ST

Thống kê

2025-2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
Israel Premier League
Israel Premier League
3518323

Đồng đội

Sami Adam
Tiền đạo
10
Daniel Dappa
Tiền đạo
44
Xande Silva
Tiền đạo
10
Roy Korine
Tiền đạo
Jacob Barihon
Tiền đạo
77

Thống kê