ooscore
Ardit Nika
Ardit Nika
KosovoPrishtinaPrishtina

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)190

Cân nặng (kg)

-
1998-02-1729
Giá trị cầu thủ€ 175.0K
Số áo12
Chân thuậnKhông rõ
Vị tríThủ môn
Hợp đồng đến2026-06-29
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng

Thống kê

2025-2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Prishtina
Prishtina
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa Conference League
22

Đồng đội

Leotrim Kryeziu
Tiền đạo
9
Amar Demolli
Tiền đạo
30
Sinan Kadiri
Tiền đạo
23
Valmir Veliu
Tiền đạo
Ernis Topalli
Tiền đạo
5

Thống kê