ooscore
Abiel Sequar
Abiel Sequar
SwedenKarlbergs BKKarlbergs BK

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)-

Cân nặng (kg)

-
1999-01-0328
Giá trị cầu thủ-
Số áo12
Chân thuậnChân phải
Vị tríHậu vệ
Hợp đồng đến2025-12-30
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Không có điểm yếu rõ ràng
DM
MC

Thống kê

no data

Không có dữ liệu

Đồng đội

Mattias Mitku
Tiền đạo
Aaron Stoch Rydell
Tiền đạo
Mattias Mitku
Tiền đạo
Marcus Peterson Kettler
Tiền đạo
9
Arthin Jamshidi
Tiền đạo

Thống kê