
UEFACW Q
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Италия (жен) l d l l l | 6 | 2 | 3 | 1 | 8-3 | 5 | 9 | - |
2 | Нидерланды (жен) d d d w l | 6 | 2 | 3 | 1 | 4-4 | 0 | 9 | - |
3 | Норвегия (жен) w w l l d | 6 | 1 | 4 | 1 | 7-4 | 3 | 7 | - |
4 | Финляндия (жен) w d w w l | 6 | 1 | 2 | 3 | 4-12 | -8 | 5 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)