
SAFF U19 WC
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bangladesh U19 (w) l w | 3 | 3 | 0 | 0 | 18-0 | 18 | 9 | - |
2 | India (w) U17 w | 3 | 2 | 0 | 1 | 9-2 | 7 | 6 | - |
3 | Nepal (w) U19 l | 3 | 1 | 0 | 2 | 2-6 | -4 | 3 | - |
4 | Bhutan (w) U19 l | 3 | 0 | 0 | 3 | 1-22 | -21 | 0 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)