
SAFF 우19 챔피언십
Đương kim vô địch:인도 U19
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nepal U20 l d w w | 3 | 2 | 1 | 0 | 4-2 | 2 | 7 | - |
2 | Bhutan U20 l w d l | 3 | 1 | 1 | 1 | 2-2 | 0 | 4 | - |
3 | Sri Lanka U20 l l w | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-4 | -1 | 3 | - |
4 | Maldives U20 d d l | 3 | 0 | 2 | 1 | 3-4 | -1 | 2 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)