
Liga 3
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập € 100.0K
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/02 | D · 36 tuổi · Romênia | Transfer € 120.0K | |
| 15/09 | D · 34 tuổi · Romênia | Zakho FC | Transfer € 50.0K |
| 01/08 | D · 35 tuổi · Romênia | Transfer € 68.0K | |
| 01/07 | D · 31 tuổi · Romênia | FC Brasov U19 | Transfer € 135.0K |
| 28/01 | D · 37 tuổi · Romênia | Loan 0 | |
| 12/08 | F · 32 tuổi · Romênia | Transfer € 25.0K | |
| 16/01 | M · 43 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer € 48.0K |
| 01/07 | F · 41 tuổi · Portugal | Transfer € 105.0K | |
| 01/01 | F · 36 tuổi · Holanda | Chabab | Transfer € 79.0K |
| 01/07 | G · 48 tuổi · Portugal | Naval 1º de Maio | Transfer 0 |
| 01/01 | D · 44 tuổi · Portugal | Transfer 0 | |
| 01/07 | D · 45 tuổi · Romênia | Arges Pitesti | Transfer 0 |
| 01/02 | D · 44 tuổi · Romênia | FC Timisoara | Transfer € 27.0K |
| 01/01 | D · 42 tuổi · Romênia | Transfer 0 | |
| 01/07 | F · 45 tuổi · Romênia | Transfer 0 | |
| 01/01 | D · 45 tuổi · Argentina | Transfer € 94.0K | |
| 30/06 | F · 39 tuổi · Romênia | Unknown | Loan End 0 |
| 01/07 | F · 39 tuổi · Romênia | FC Brasov U19 | Transfer 0 |
| 01/07 | D · 45 tuổi · Romênia | Metalul Plopeni | Transfer 0 |
Rời đội € 480.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | 亞曆山德魯·伊希姆 | Transfer € 120.0K | |
| 01/07 | 卡塔琳·勞倫蒂烏·斯坦 | AS SR Brasov | Transfer € 68.0K |
| 30/01 | 米哈·萊卡 | Transfer € 50.0K | |
| 11/01 | 瓦拉德·奧倫特努 | Transfer € 135.0K | |
| 21/07 | Stefan Catalin Tira | Transfer € 25.0K | |
| 30/06 | 加布裏埃爾·馬泰 | Loan End 0 | |
| 07/07 | 迪奧戈·豐塞卡 | Transfer € 105.0K | |
| 02/07 | 亞諾斯·塞剋利 | Transfer € 48.0K | |
| 25/10 | 弗蘭剋·威夫·丹誇 | Transfer € 79.0K | |
| 23/02 | 阿提拉·哈德納吉 | Transfer 0 | |
| 21/01 | 佩德羅·塔博達 | AS SR Brasov | Transfer 0 |
| 01/07 | 迪奧戈·席爾瓦 | AS SR Brasov | Transfer 0 |
| 01/07 | 卡塔琳·德杜 | AS SR Brasov | Transfer 0 |
| 01/01 | 伊莉·丹尼爾·巴拉薩 | Transfer 0 | |
| 01/07 | 奧剋塔維亞·阿布魯丹 | Transfer 0 | |
| 01/07 | 史提蓮·斯坦庫 | AS SR Brasov | Transfer € 27.0K |
| 01/07 | 加斯頓·迪亞斯 | AS SR Brasov | Transfer € 94.0K |
| 01/08 | 卡塔琳·德杜 | AS SR Brasov | Loan 0 |
| 01/07 | 伊莉·丹尼爾·巴拉薩 | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 26/01 | D · 26 tuổi · Romênia | FCSB II | Loan € 100.0K |
| 19/08 | F · 24 tuổi · Romênia | FCSB II | Loan 0 |
| 30/06 | G · 29 tuổi · Romênia | FCSB II | Sign € 53.0K |
| 20/02 | F · 32 tuổi · Montenegro | Sign € 25.0K | |
| 09/02 | M · 39 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 27/07 | M · 28 tuổi · Moldávia | Sign € 150.0K | |
| 01/02 | M · 27 tuổi · Moldávia | Sign € 100.0K | |
| 25/11 | D · 29 tuổi · França | Sign € 2.5M | |
| 19/08 | M · 31 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 10/02 | D · 27 tuổi · Romênia | Loan € 50.0K | |
| 18/01 | M · 26 tuổi · Romênia | Sign € 26.0K | |
| 09/07 | F · 39 tuổi · Romênia | Transfer € 130.0K | |
| 01/07 | D · 36 tuổi · Romênia | Aerostar Bacău | Transfer € 120.0K |
| 01/07 | M · 31 tuổi · Romênia | Bucov. Radauti | Transfer € 120.0K |
| 01/07 | D · 36 tuổi · Romênia | Aerostar Bacău | Transfer € 53.0K |
| 30/06 | G · 26 tuổi · Romênia | Sporting Juniorul Vaslui | Loan € 75.0K |
| 01/02 | D · 41 tuổi · Romênia | Transfer € 48.0K | |
| 31/01 | M · 34 tuổi · Moldávia | Sign € 100.0K | |
| 05/09 | D · 35 tuổi · Moldávia | Transfer € 68.0K | |
| 22/08 | · 29 tuổi · Romênia | CSM Ceahlăul Piatra Neamţ | Transfer € 23.0K |
Rời đội € 40.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/01 | 托馬·尼加 | Sign € 53.0K | |
| 29/06 | 斯蒂凡·坎納 | ACS Foresta Suceava | Loan End € 100.0K |
| 29/06 | 安德烈·塔納薩 | ACS Foresta Suceava | Loan End 0 |
| 18/07 | 丹尼爾·奧努特·諾瓦剋 | Sign € 10.0K | |
| 03/07 | 拉斯蘭·切拉裏 | Sign € 150.0K | |
| 30/06 | Luka Medigović | Release € 25.0K | |
| 30/06 | Luka Medigović | Sign € 25.0K | |
| 05/08 | Ion Postica | Sign € 100.0K | |
| 21/07 | Yanis Zouaoui | Sign € 2.5M | |
| 30/06 | 阿德裏安·阿夫拉米亞 | Retirement € 185.0K | |
| 30/06 | 阿德裏安·阿夫拉米亞 | Sign € 185.0K | |
| 30/06 | 萊拉諾瓦切剋 | Sign € 10.0K | |
| 30/06 | 弗洛林·伯格勒 | ACS Foresta Suceava | Sign € 26.0K |
| 29/06 | 阿德裏安·納阿蘇 | Loan End € 50.0K | |
| 29/06 | Ionuț Ailenei | ACS Foresta Suceava | Loan End € 75.0K |
| 02/08 | A.威利米亞 | Sign € 100.0K | |
| 01/07 | 弗洛林·洛法圖 | ACS Foresta Suceava | Transfer € 26.0K |
| 01/07 | 馬泰西科剋·安德烈 | ACS Foresta Suceava | Transfer € 23.0K |
| 24/02 | Ion Ghimp | ACS Foresta Suceava | Sign € 100.0K |
| 08/09 | 安德烈·維特拉魯 | Transfer € 48.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 02/09 | D · 44 tuổi · Romênia | No team | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập € 46.0K
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/08 | M · 30 tuổi · Romênia | Viitorul Domnesti | Sign € 25.0K |
| 01/08 | D · 34 tuổi · Romênia | Transfer € 195.0K | |
| 31/07 | D · 34 tuổi · Romênia | Sign € 195.0K | |
| 31/07 | M · 32 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | F · 29 tuổi · Haiti | Sign € 50.0K | |
| 24/07 | D · 31 tuổi · Romênia | Sign € 125.0K | |
| 24/07 | F · 33 tuổi · Romênia | Sign € 185.0K | |
| 30/06 | G · 34 tuổi · Romênia | Viitorul Domnesti | Sign € 50.0K |
| 30/06 | G · 25 tuổi · Romênia | FCSB U19 | Loan € 100.0K |
| 30/06 | F · 24 tuổi · Romênia | Petrolul Ploiesti U17 | Loan € 25.0K |
| 30/06 | D · 27 tuổi · Romênia | Loan € 50.0K | |
| 30/06 | · 27 tuổi · | Sign € 10.0K | |
| 30/06 | F · 29 tuổi · Romênia | Loan € 50.0K | |
| 10/04 | F · 33 tuổi · França | Transfer € 200.0K | |
| 09/04 | F · 33 tuổi · França | KAC Kénitra | Sign € 200.0K |
| 25/02 | M · 29 tuổi · Romênia | Loan € 27.0K | |
| 21/02 | M · 28 tuổi · Romênia | Sign € 55.0K | |
| 20/02 | F · 30 tuổi · Tunísia | No team | Transfer € 800.0K |
| 20/02 | F · 30 tuổi · Tunísia | No team | Transfer € 800.0K |
| 19/02 | G · 27 tuổi · Romênia | Loan € 3.8M |
Rời đội € 250.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/08 | 阿林·吉杜裏亞 | Sign € 125.0K | |
| 29/06 | Ayoub Mhamed·Tazouti Ghellam | Sportul Snagov | Sign € 50.0K |
| 16/02 | 卡裏姆·薩法夫 | Sign € 200.0K | |
| 14/02 | George·Apostol | Sign € 195.0K | |
| 09/02 | 阿德裏安·納阿蘇 | Loan End € 50.0K | |
| 09/02 | Ionut Cristian Banita | Release € 25.0K | |
| 09/02 | Ionut Cristian Banita | Sportul Snagov | Sign € 25.0K |
| 03/02 | Paul·Cublesan | Release € 55.0K | |
| 03/02 | Paul·Cublesan | Sign € 55.0K | |
| 03/02 | 米哈伊爾·剋裏斯蒂安·波斯塔爾卡 | Sign € 50.0K | |
| 31/01 | 艾奧努特·格魯吉亞·弗雷姆 | Retirement € 50.0K | |
| 31/01 | 艾奧努特·格魯吉亞·弗雷姆 | Sign € 50.0K | |
| 31/01 | 尼剋·安格爾 | Sign € 25.0K | |
| 31/01 | 勞爾·加布裏埃爾·布庫爾 | Sportul Snagov | Loan End € 25.0K |
| 31/01 | 亞曆山德魯·內希塔 | Release € 10.0K | |
| 31/01 | 亞曆山德魯·內希塔 | Sign € 10.0K | |
| 31/01 | 賈尼·斯特裏 | Release € 10.0K | |
| 31/01 | 賈尼·斯特裏 | Sign € 10.0K | |
| 31/01 | 阿尤布·穆罕默德·塔祖提·蓋拉姆 | Release € 50.0K | |
| 31/01 | Vl. Barbulescu | Sign € 25.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập € 4.16M
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 26/08 | D · 30 tuổi · rượu cam bì | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | M · 31 tuổi · Romênia | CSM Focsani 2007 | Sign € 130.0K |
| 30/07 | D · 27 tuổi · Romênia | Loan € 10.0K | |
| 21/07 | F · 29 tuổi · Holanda | Sign € 25.0K | |
| 21/07 | M · 31 tuổi · Bélgica | Sign € 10.0K | |
| 21/07 | M · 29 tuổi · Romênia | CS U Craiova II | Sign € 25.0K |
| 30/06 | M · 27 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 30/06 | F · 0 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 29/06 | M · 24 tuổi · Romênia | CS Gilortul Targu Carbunesti | Loan End € 10.0K |
| 29/06 | F · 0 tuổi · | Somuz Falticeni | Loan End € 25.0K |
| 29/06 | M · 0 tuổi · Romênia | CS Gilortul Targu Carbunesti | Loan End € 25.0K |
| 27/02 | D · 37 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 05/02 | D · 28 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 04/02 | F · 0 tuổi · Romênia | Loan € 10.0K | |
| 23/09 | F · 28 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 03/08 | D · 38 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 31/07 | M · 32 tuổi · Colômbia | Sign € 450.0K | |
| 29/07 | F · 33 tuổi · Polônia | Partizan Bardejov | Sign € 25.0K |
| 29/07 | F · 29 tuổi · Romênia | CSM Deva (- 2024) | Sign € 71.0K |
| 27/07 | M · 38 tuổi · Gana | Sign € 50.0K |
Rời đội € 11.64M
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/08 | 米哈伊·伊尤利安·斯坦奇 | Sign € 130.0K | |
| 31/07 | 阿爾·奧普裏塔 | Pandurii | Sign € 25.0K |
| 31/07 | 奧維迪烏·瓦倫丁·拉瓦諾 | Pandurii | Sign € 10.0K |
| 24/07 | 肖恩·艾特斯 | Pandurii | Sign € 10.0K |
| 30/06 | 亞曆山德魯·迪努·伊萬內斯庫 | Release € 10.0K | |
| 30/06 | 亞曆山德魯·迪努·伊萬內斯庫 | Sign € 10.0K | |
| 30/06 | 蘇恩特利·阿爾貝托 | Release € 75.0K | |
| 30/06 | 蘇恩特利·阿爾貝托 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | Alfred Mensah | Release € 25.0K | |
| 30/06 | Alfred Mensah | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 阿爾·奧普裏塔 | Pandurii | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 阿德裏安·塔納蘇尤 | Release € 25.0K | |
| 30/06 | 阿德裏安·塔納蘇尤 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 比迪利 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | M. 皮裏斯卡 | Release € 50.0K | |
| 30/06 | M. 皮裏斯卡 | Sign € 50.0K | |
| 29/06 | 安德列·特魯塞斯庫 | Loan End € 10.0K | |
| 23/11 | 拉法爾·紮博羅夫斯基 | Pandurii | Sign € 25.0K |
| 12/08 | Felipe Acosta | Sign € 450.0K | |
| 31/07 | 丹尼爾·菲利普 | Sign € 100.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01 | M · 41 tuổi · Romênia | FCM Campina | Transfer € 130.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01 | 穆古雷爾·德杜 | Jiul Petroșani | Transfer € 130.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 22/02 | M · 28 tuổi · Romênia | Transfer € 55.0K | |
| 28/09 | F · 36 tuổi · Alemanha | Northcote City | Transfer € 26.0K |
| 01/07 | M · 32 tuổi · Romênia | Transfer € 290.0K | |
| 01/03 | F · 35 tuổi · Afghanistan | No team | Transfer 0 |
| 01/01 | M · 42 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer € 120.0K |
| 10/10 | F · 36 tuổi · França | Free agent | Transfer € 71.0K |
| 15/08 | D · 29 tuổi · Romênia | Transfer € 24.0K | |
| 10/08 | D · 35 tuổi · Romênia | Lucenec | Transfer € 110.0K |
| 01/08 | D · 32 tuổi · Romênia | Transfer € 55.0K | |
| 01/08 | M · 31 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer € 49.0K |
| 01/08 | F · 34 tuổi · Romênia | V. Domnesti | Transfer € 135.0K |
| 31/01 | M · 46 tuổi · Romênia | Ramnicu Valcea | Transfer € 24.0K |
| 21/09 | D · 48 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer 0 |
| 14/08 | F · 31 tuổi · Romênia | Loan € 71.0K | |
| 12/08 | G · 37 tuổi · Romênia | Unknown | Transfer € 48.0K |
| 21/09 | F · 35 tuổi · Afghanistan | Offenbacher Kickers | Transfer 0 |
| 01/09 | F · 40 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer 0 |
| 01/09 | M · 41 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer € 97.0K |
| 21/02 | D · 34 tuổi · Romênia | Loan € 110.0K | |
| 30/08 | D · 39 tuổi · Romênia | Oltchim | Transfer € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/01 | Cătălin Hlistei | Snagov | Transfer € 290.0K |
| 01/01 | 伊萬格洛斯·斯剋拉帕拉斯 | Snagov | Transfer € 26.0K |
| 01/09 | 維奧雷爾·費費利亞 | Snagov | Transfer € 120.0K |
| 01/07 | 洛伊剋·加格農 | Snagov | Transfer € 71.0K |
| 01/07 | 羅伯托·亞曆山德魯 | Snagov | Transfer € 24.0K |
| 01/07 | 維奧雷爾·費費利亞 | Snagov | Transfer € 120.0K |
| 01/07 | 莫迪傑蔔·賈瑪利 | Snagov | Transfer 0 |
| 01/07 | 倫納德·多布雷 | Snagov | Transfer € 135.0K |
| 31/12 | 阿林·瑪尼婭 | Loan End € 25.0K | |
| 07/09 | 霍裏亞·亞曆山德魯·剋裏斯桑 | Snagov | Transfer € 110.0K |
| 01/07 | 剋裏斯蒂安·伊內斯庫 | Snagov | Transfer 0 |
| 01/07 | 卡塔琳·伊莉·薩莫裏塔 | Snagov | Transfer € 48.0K |
| 01/07 | 剋裏斯蒂安·濛泰努 | Transfer € 24.0K | |
| 30/01 | 莫迪傑蔔·賈瑪利 | Transfer 0 | |
| 31/12 | 安德烈·恩德羅尤 | Loan End € 71.0K | |
| 18/01 | 喬治亞·保羅 | Snagov | Transfer 0 |
| 01/07 | 阿德裏安·馬達林 | Transfer € 97.0K | |
| 30/06 | 露西安·莫爾戈奇 | Loan End € 110.0K | |
| 05/08 | Ionuț Stoica | Snagov | Transfer € 50.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 23/09 | G · 35 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 14/07 | F · 25 tuổi · Bélgica | Sign € 250.0K | |
| 30/08 | M · 30 tuổi · Bélgica | Sign € 350.0K | |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Romênia | Sign € 225.0K | |
| 31/10 | M · 31 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | M · 34 tuổi · Romênia | FCU Craiova U19 | Sign € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 02/07 | Giovanni | Sign € 200.0K | |
| 30/06 | 弗蘭科伊斯·馬奎特 | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | 加布裏埃爾·埃納切 | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | George Ganea | Sign € 150.0K | |
| 20/01 | Kyriakos Papadopoulos | Sign € 350.0K | |
| 30/06 | 特雷爾·奧丹 | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | Mamadou Bagayoko | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 亚历山大·吉特 | Sign € 225.0K | |
| 30/06 | 塞布·凱塔 | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | 剋莫科·杜姆布亞 | Sign 0 | |
| 11/07 | V.戈基袔 | FC U Craiova 1948 SA | Sign € 52.0K |
| 31/01 | Stephane Acka | Sign € 100.0K | |
| 31/01 | 米蒂奇 | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | 約書亞·羅斯 | Sign 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 11/08 | F · 33 tuổi · Romênia | CS Dinamo Bucuresti | Sign € 25.0K |
| 08/08 | D · 25 tuổi · Romênia | CSM Focsani 2007 | Sign € 50.0K |
| 02/08 | F · 25 tuổi · Romênia | CSM Cetatea Turnu Magurele | Sign € 25.0K |
| 29/07 | F · 32 tuổi · | CSU Alba Iulia | Sign € 25.0K |
| 30/06 | F · 26 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | M · 35 tuổi · Romênia | Transfer € 50.0K | |
| 30/06 | M · 35 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | G · 26 tuổi · Romênia | Minaur Baia Mare | Sign € 77.0K |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Romênia | AFC Metalul Buzau | Transfer € 75.0K |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Romênia | AFC Metalul Buzau | Sign € 75.0K |
| 10/02 | M · 26 tuổi · Romênia | Loan € 50.0K | |
| 07/09 | · 25 tuổi · | Sign € 25.0K | |
| 11/08 | F · 26 tuổi · Romênia | FC Rapid 1923 II | Sign € 10.0K |
| 19/07 | F · 33 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | M · 38 tuổi · Romênia | Agricola Borcea | Sign € 25.0K |
| 29/06 | D · 23 tuổi · Romênia | Loan End € 300.0K | |
| 05/09 | G · 26 tuổi · Romênia | Loan € 77.0K | |
| 05/09 | D · 26 tuổi · Romênia | FCV Farul Constanta II | Loan € 125.0K |
| 31/07 | D · 28 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 31/07 | F · 28 tuổi · Romênia | Sign € 71.0K |
Rời đội € 55.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/07 | 加布裏埃爾·托瑪 | Dunărea Călărași | Sign € 10.0K |
| 29/06 | Mihaita Lemnaru | Loan End € 50.0K | |
| 31/01 | 包多因·坎達 | Dunărea Călărași | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 馬達林·卡魯 | Dunărea Călărași | Sign € 50.0K |
| 30/06 | Robert Salceanu | Transfer € 300.0K | |
| 30/06 | 丹尼爾·菲利普 | Dunărea Călărași | Sign € 100.0K |
| 29/06 | Alexandru·Costache | Loan End € 77.0K | |
| 29/06 | 馬呂斯·勒卡 | Dunărea Călărași | Loan End € 125.0K |
| 22/02 | 亞曆山德魯·庫庫 | Sign € 25.0K | |
| 22/02 | Alexandru·Nica | Sign € 71.0K | |
| 21/02 | 阿德裏安·波佩斯庫 | Dunărea Călărași | Sign € 75.0K |
| 21/02 | 亞曆山大·斯托伊卡 | Dunărea Călărași | Sign € 190.0K |
| 14/01 | 艾伯特·伊努特·波帕 | Loan End € 50.0K | |
| 14/01 | 艾伯特·伊努特·波帕 | Release € 50.0K | |
| 31/12 | Robert Salceanu | Loan € 300.0K | |
| 23/09 | 包多因·坎達 | Sign € 25.0K | |
| 18/09 | 博格丹·桑德拉 | Release € 10.0K | |
| 18/09 | 博格丹·桑德拉 | Sign € 10.0K | |
| 13/09 | 夏爾・伯努瓦・科菲・阿科拉特塞 | Sign € 100.0K | |
| 09/09 | 馬裏烏斯·福特斯庫 | Release € 50.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | D · 28 tuổi · | Transfer € 130.0K | |
| 01/07 | D · 40 tuổi · | Soimii Lipova | Transfer € 53.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/07 | M · 21 tuổi · Romênia | Loan € 100.0K | |
| 17/07 | M · 21 tuổi · Romênia | Loan € 10.0K | |
| 14/02 | G · 27 tuổi · Moldávia | Sign € 50.0K | |
| 09/02 | M · 31 tuổi · França | Sign € 10.0K | |
| 12/02 | F · 29 tuổi · Romênia | Dante Botosani | Sign € 75.0K |
| 13/01 | G · 28 tuổi · Romênia | Loan € 50.0K | |
| 13/01 | G · 28 tuổi · Romênia | Loan € 50.0K | |
| 30/06 | · 25 tuổi · | FC Dinamo II | Sign 0 |
| 01/03 | M · 28 tuổi · Burundi | Sign € 110.0K | |
| 30/06 | M · 28 tuổi · Romênia | Sign € 52.0K | |
| 01/07 | F · 31 tuổi · Romênia | No team | Transfer € 53.0K |
| 01/07 | M · 28 tuổi · Romênia | Loan € 52.0K | |
| 01/07 | D · 29 tuổi · Romênia | Transfer € 53.0K | |
| 01/07 | M · 28 tuổi · Romênia | Loan € 52.0K | |
| 30/06 | M · 28 tuổi · Romênia | Loan € 52.0K | |
| 01/01 | F · 31 tuổi · Romênia | Sepsi Sf. Gh. | Transfer € 24.0K |
| 31/12 | G · 27 tuổi · Romênia | CSM Politehnica Iasi U19 | Loan € 3.8M |
| 06/09 | D · 35 tuổi · Romênia | Sign € 110.0K | |
| 10/07 | G · 33 tuổi · Romênia | Loan € 175.0K | |
| 10/07 | M · 29 tuổi · Romênia | Loan € 75.0K |
Rời đội € 10.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | Alexandru Hrib | Loan End € 100.0K | |
| 29/06 | Diego Farcas | Loan End € 10.0K | |
| 29/06 | Diego Farcas | Loan End € 10.0K | |
| 30/06 | 弗拉德·丹納萊 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | Ianoş Brînză | Release € 50.0K | |
| 30/06 | Ianoş Brînză | Stiinta Miroslava | Sign € 50.0K |
| 30/06 | 喬蘇·恩托亞 | Release € 10.0K | |
| 30/06 | 瓦西裏卡·弗拉迪亞努 | Sign € 52.0K | |
| 30/06 | 喬爾·巴卡南沃 | Release € 110.0K | |
| 30/06 | 喬爾·巴卡南沃 | Sign € 110.0K | |
| 29/06 | Valentin Sima | Loan End € 50.0K | |
| 29/06 | 瓦伦丁·西玛 | Loan End € 50.0K | |
| 31/12 | 特爾迪安·魯茲·邦古·拉茲 | Stiinta Miroslava | Sign 0 |
| 09/07 | 亞曆山德魯·馬林 | Transfer € 130.0K | |
| 06/07 | 塞巴斯蒂安·布庫 | Stiinta Miroslava | Transfer € 115.0K |
| 29/06 | 瓦西裏卡·弗拉迪亞努 | Loan End € 52.0K | |
| 10/02 | 桑杜·西普里安·伊奧武 | Stiinta Miroslava | Transfer € 24.0K |
| 25/01 | 圖杜雷爾·杜多拉奇 | Stiinta Miroslava | Transfer € 53.0K |
| 06/10 | 西皮裏亞·邁拉 | Stiinta Miroslava | Transfer 0 |
| 02/08 | 霍裏亞·亞曆山德魯·剋裏斯桑 | Transfer € 110.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập € 200.0K
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | D · 24 tuổi · Romênia | Loan End € 800.0K | |
| 04/04 | F · 32 tuổi · Romênia | Sign € 200.0K | |
| 31/12 | M · 30 tuổi · Romênia | Phoenix Buzias | Sign € 100.0K |
| 30/06 | F · 30 tuổi · Romênia | Phoenix Buzias | Transfer € 100.0K |
| 30/06 | F · 28 tuổi · Romênia | Crisul Chisineu-Cris | Transfer € 50.0K |
| 30/06 | F · 28 tuổi · Romênia | Crisul Chisineu-Cris | Sign € 50.0K |
| 16/02 | M · 28 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 22/01 | M · 26 tuổi · Finlândia | Viitorul Daesti | Sign € 200.0K |
| 22/01 | F · 33 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 18/01 | M · 28 tuổi · Romênia | AFC Metalul Buzau | Sign € 25.0K |
| 30/10 | D · 29 tuổi · Grécia | Sign € 75.0K | |
| 05/10 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 400.0K | |
| 05/08 | F · 29 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 03/08 | G · 27 tuổi · Itália | Sign € 75.0K | |
| 25/07 | D · 29 tuổi · Itália | Sign € 100.0K | |
| 11/07 | F · 31 tuổi · Croácia | Sign € 75.0K | |
| 10/07 | D · 36 tuổi · Bulgária | Sign € 25.0K | |
| 10/07 | M · 29 tuổi · Croácia | Sign € 25.0K | |
| 03/07 | D · 34 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 03/07 | G · 28 tuổi · | Sign € 75.0K |
Rời đội € 200.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 06/09 | 剋勞迪烏·帕姆 | SSU Politehnica Timisoara | Sign € 100.0K |
| 19/07 | Denis Radu | Sign € 800.0K | |
| 30/06 | Cristian Bărbuț | Sign € 200.0K | |
| 30/06 | 剋裏斯蒂安·博贊 | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | 剋勞迪烏·帕姆 | Release € 100.0K | |
| 31/01 | Carol Taub | SSU Politehnica Timisoara | Sign € 100.0K |
| 28/08 | Denis Radu | Loan € 800.0K | |
| 18/07 | Onni Tiihonen | Transfer € 200.0K | |
| 18/07 | Onni Tiihonen | Sign € 200.0K | |
| 12/07 | 剋裏斯蒂安·加夫拉 | SSU Politehnica Timisoara | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 瑪麗安·蒂爾薩 | Release € 25.0K | |
| 30/06 | 瑪麗安·蒂爾薩 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | Laurentiu Tudor | Transfer € 100.0K | |
| 30/06 | Laurentiu Tudor | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | 科斯明·比諾 | Transfer € 125.0K | |
| 30/06 | 科斯明·比諾 | Sign € 125.0K | |
| 30/03 | Daniel Benzar | Release € 75.0K | |
| 30/03 | Daniel Benzar | Sign € 75.0K | |
| 27/02 | Karlo Plantak | Sign € 25.0K | |
| 12/02 | 西爾維·帕納 | Sign € 75.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập € 1.83M
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 23/01 | F · 37 tuổi · Alemanha | Loan € 26.0K | |
| 01/07 | F · 48 tuổi · | Loan 0 | |
| 30/06 | D · 43 tuổi · Romênia | Loan End € 24.0K | |
| 30/06 | F · 42 tuổi · Sérvia | Alba Iulia | Loan End 0 |
| 01/02 | M · 45 tuổi · Brasil | Transfer € 330.0K | |
| 01/07 | F · 42 tuổi · Sérvia | Transfer 0 | |
| 01/01 | D · 43 tuổi · Romênia | Transfer € 24.0K | |
| 01/07 | D · 43 tuổi · Romênia | Transfer € 24.0K |
Rời đội € 3.1M
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/07 | 韋斯利·洛普斯 | Transfer € 330.0K | |
| 30/06 | 薩維奧 | Loan End € 26.0K | |
| 01/01 | 內曼婭·喬瓦諾維奇 | Transfer 0 | |
| 01/08 | 波迪博 | Loan End 0 | |
| 01/08 | 瓦西裏·博格丹·帕奈特 | Transfer € 24.0K | |
| 01/01 | 內曼婭·喬瓦諾維奇 | Vaslui | Loan 0 |
| 01/02 | 瓦西裏·博格丹·帕奈特 | Loan € 24.0K | |
| 01/07 | 瓦西裏·博格丹·帕奈特 | Transfer € 24.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập € 8.0K
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 09/07 | D · 31 tuổi · Sérvia | NK Jadran Porec | Sign € 150.0K |
| 24/07 | D · 29 tuổi · Croácia | Transfer € 150.0K | |
| 24/07 | D · 29 tuổi · Croácia | Sign € 150.0K | |
| 18/07 | M · 26 tuổi · Finlândia | Transfer € 200.0K | |
| 18/07 | M · 26 tuổi · Finlândia | Sign € 200.0K | |
| 03/02 | D · 28 tuổi · Ucrânia | Sign € 25.0K | |
| 03/02 | M · 32 tuổi · Togo | Sign € 100.0K | |
| 31/01 | G · 25 tuổi · Romênia | FCSB II | Loan € 50.0K |
| 26/07 | D · 32 tuổi · Romênia | Sign € 175.0K | |
| 17/07 | D · 31 tuổi · Moldávia | Sign € 50.0K | |
| 11/07 | · 25 tuổi · | Sign € 10.0K | |
| 12/08 | M · 32 tuổi · Colômbia | Sign € 450.0K | |
| 10/08 | D · 30 tuổi · Lituânia | FK Minija Kretinga | Sign € 250.0K |
| 05/08 | M · 33 tuổi · França | Sign € 105.0K | |
| 31/07 | G · 29 tuổi · Romênia | CSM Focsani 2007 | Sign € 175.0K |
| 20/07 | F · 28 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Romênia | Sign € 150.0K | |
| 30/06 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | M · 30 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | · 0 tuổi · | Sign € 10.0K |
Rời đội € 5.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/10 | 亞曆山德魯·西爾布 | Release € 10.0K | |
| 14/10 | Nikola Gavric | Release € 150.0K | |
| 17/07 | Mrsulja, Arian | Sign € 150.0K | |
| 17/07 | Robert-Mihai Geanta | ACS西林 | Sign € 175.0K |
| 07/07 | Onni Tiihonen | ACS西林 | Sign € 200.0K |
| 30/06 | 丹尼斯·布朗贊 | Release € 150.0K | |
| 30/06 | 丹尼斯·布朗贊 | ACS西林 | Sign € 150.0K |
| 30/06 | Onni Tiihonen | Release € 200.0K | |
| 30/06 | Mrsulja, Arian | Release € 150.0K | |
| 30/06 | 夏爾・伯努瓦・科菲・阿科拉特塞 | Release € 100.0K | |
| 30/06 | Robert-Mihai Geanta | Release € 175.0K | |
| 11/01 | 阿德林·皮卡勞布 | ACS西林 | Sign € 25.0K |
| 31/12 | 亞曆山德魯·科恩 | Sign € 100.0K | |
| 13/08 | 亞曆山德魯·拜坎 | Sign € 150.0K | |
| 02/08 | Valeriy Stepanenko | Sign € 25.0K | |
| 01/07 | 拉杜·羅加剋 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 加布裏埃爾·杜多 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | 亞曆山德魯·杜爾卡 | Transfer € 75.0K | |
| 30/06 | 亞曆山德魯·杜爾卡 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | 弗羅林·雷斯丹 | Sign € 175.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/02 | D · 34 tuổi · Romênia | Sign € 195.0K | |
| 31/07 | F · 32 tuổi · | Concordia Chiajna II (- 2021) | Sign € 25.0K |
| 25/02 | D · 32 tuổi · Romênia | CNS Cetate Deva | Transfer € 55.0K |
| 01/09 | F · 27 tuổi · Romênia | Loan € 190.0K | |
| 01/09 | F · 27 tuổi · Romênia | Loan € 190.0K | |
| 31/08 | F · 27 tuổi · Romênia | Loan € 190.0K | |
| 18/07 | M · 30 tuổi · Romênia | Loan € 115.0K | |
| 17/07 | M · 30 tuổi · Romênia | Loan € 115.0K | |
| 01/07 | F · 28 tuổi · Romênia | Loan € 78.0K | |
| 01/07 | F · 29 tuổi · Romênia | Loan € 130.0K | |
| 01/07 | M · 27 tuổi · Romênia | No team | Transfer € 78.0K |
| 30/06 | M · 27 tuổi · Romênia | Sign € 78.0K | |
| 01/02 | G · 28 tuổi · Romênia | Dinamo II | Loan € 100.0K |
| 01/02 | G · 28 tuổi · Romênia | Dinamo II | Loan € 100.0K |
| 31/01 | G · 28 tuổi · Romênia | FC Dinamo II | Loan € 100.0K |
| 31/01 | M · 36 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 01/01 | M · 30 tuổi · Bulgária | Transfer € 48.0K | |
| 01/01 | D · 29 tuổi · Romênia | Concordia Chiajna II | Transfer € 46.0K |
| 31/12 | M · 42 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 31/12 | D · 30 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | Alexandru Iordan | Sign € 77.0K | |
| 30/06 | Valentin Flamanzeanu | Balotești | Sign € 10.0K |
| 31/01 | George·Apostol | Sign € 195.0K | |
| 31/12 | 科德魯特·安格爾 | Sign € 25.0K | |
| 08/08 | Florian Valentin·Niculae | Release € 78.0K | |
| 08/08 | Florian Valentin·Niculae | Sign € 78.0K | |
| 24/07 | George Mihai | Sign € 50.0K | |
| 14/07 | 瑪麗安·尼古 | Sign € 10.0K | |
| 30/06 | Corneliu Fulga | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | Bogdan Marciuc | Balotești | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 亞曆山大·斯托伊卡 | Loan End € 190.0K | |
| 30/06 | 亚历山德鲁·斯托卡 | Loan End € 190.0K | |
| 30/06 | 瓦西裏·米哈伊 | Loan End € 115.0K | |
| 30/06 | 奧維迪烏·馬林 | Loan End € 78.0K | |
| 29/06 | 亞曆山大·斯托伊卡 | Loan End € 190.0K | |
| 29/06 | 瓦西裏·米哈伊 | Loan End € 115.0K | |
| 31/01 | Nicusor Adrian Filip | Release € 75.0K | |
| 31/01 | Nicusor Adrian Filip | Sign € 75.0K | |
| 14/01 | Constantin Dedu | Sign € 75.0K | |
| 12/08 | 尼剋拉·奧烏迪·赫拉 | Sign € 75.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 09/01 | G · 42 tuổi · Romênia | Transfer € 97.0K | |
| 30/06 | M · 30 tuổi · Romênia | Unirea Tasnad | Loan End € 23.0K |
| 06/09 | D · 37 tuổi · Romênia | Sign 0 | |
| 27/08 | D · 27 tuổi · | Loan € 100.0K | |
| 03/07 | F · 41 tuổi · Senegal | Ghajnsielem | Transfer 0 |
| 01/07 | M · 36 tuổi · Romênia | Free agent | Transfer € 115.0K |
| 01/07 | M · 46 tuổi · Romênia | Transfer € 24.0K | |
| 30/06 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | D · 35 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 29/06 | M · 28 tuổi · Romênia | Loan End € 25.0K | |
| 15/02 | M · 32 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 29/01 | M · 37 tuổi · Romênia | Transfer € 315.0K | |
| 28/01 | F · 32 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | G · 29 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 05/09 | M · 31 tuổi · Romênia | Loan € 130.0K | |
| 24/08 | F · 30 tuổi · Romênia | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Loan € 110.0K |
| 16/08 | M · 35 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 01/08 | · 32 tuổi · Romênia | Transfer € 160.0K | |
| 01/08 | M · 38 tuổi · Romênia | FCM Baia Mare | Transfer € 245.0K |
| 01/08 | M · 31 tuổi · Romênia | Dinamo II | Loan € 75.0K |
Rời đội € 25.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/01 | Alin Vasalie | Sign € 75.0K | |
| 31/01 | 丹尼爾·塔塔爾 | Transfer € 245.0K | |
| 30/01 | Vasile Pop | Release € 75.0K | |
| 30/01 | Vasile Pop | Sign € 75.0K | |
| 30/01 | Iulian Roşu | Sign € 75.0K | |
| 15/01 | 杜米特魯·濛泰恩 | Satu Mare | Sign 0 |
| 01/01 | 艾奧努特·剋裏斯蒂安·赫林卡 | Satu Mare | Transfer € 82.0K |
| 01/01 | 西皮安·布拉塔 | Satu Mare | Transfer € 115.0K |
| 31/12 | Darius Lukacs | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | Angelo Cocian | Sign € 250.0K | |
| 31/12 | Florin Achim | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | Pavel Laur Nemes | Satu Mare | Sign € 25.0K |
| 31/12 | Bogdan Marian·Dascalu | Sign € 50.0K | |
| 30/12 | 保羅·科帕奇 | Loan End € 100.0K | |
| 30/08 | 丹尼斯·奇瓦裏 | Satu Mare | Loan € 23.0K |
| 31/07 | 阿德裏安·西爾 | Satu Mare | Sign € 75.0K |
| 14/07 | 勞爾·剋勞斯 | Sign € 75.0K | |
| 01/07 | 尤裏安·丹尼爾·安卡之旅 | Satu Mare | Transfer € 160.0K |
| 30/06 | Tony Markos Kanalos | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | Iulian Roşu | Release € 75.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 米哈伊·拉杜·科雷基 | 科目納雷西亞 | Loan End € 47.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 06/02 | F · 30 tuổi · Romênia | CSC Ghiroda si Giarmata Vii | Loan End € 100.0K |
| 04/02 | D · 28 tuổi · Romênia | Gloria Lunca-Teuz Cermei | Loan End € 100.0K |
| 19/07 | D · 38 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 29/06 | F · 30 tuổi · Romênia | Loan End € 100.0K | |
| 29/06 | G · 27 tuổi · Romênia | Loan End € 125.0K | |
| 31/12 | M · 26 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 30/12 | M · 26 tuổi · Romênia | Loan End € 25.0K | |
| 31/07 | F · 30 tuổi · Romênia | CS Millenium Giarmata | Sign € 100.0K |
| 31/07 | F · 26 tuổi · Albânia | Loan € 26.0K | |
| 01/07 | F · 28 tuổi · Romênia | Transfer € 71.0K | |
| 30/06 | F · 0 tuổi · Romênia | ACS Poli Timisoara U19 (2012 - 2021) | Sign € 10.0K |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Romênia | CS Millenium Giarmata | Loan End € 10.0K |
| 30/06 | F · 29 tuổi · Romênia | Sign € 71.0K | |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Romênia | Loan End € 52.0K | |
| 29/06 | D · 32 tuổi · Romênia | ACS SR Municipal Brasov | Loan End € 75.0K |
| 29/06 | D · 28 tuổi · Romênia | Loan End € 50.0K | |
| 29/06 | D · 28 tuổi · Romênia | CSM Lugoj | Loan End € 100.0K |
| 20/02 | G · 36 tuổi · Romênia | No team | Transfer € 50.0K |
| 20/02 | G · 36 tuổi · Romênia | No team | Transfer € 50.0K |
| 20/02 | M · 27 tuổi · Romênia | Loan € 175.0K |
Rời đội € 540.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 塞巴斯蒂安·加布裏埃爾·福卡 | Release € 25.0K | |
| 30/06 | 塞巴斯蒂安·加布裏埃爾·福卡 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 弗拉維烏斯·托博薩魯 | ACS Poli Timișoara | Sign € 52.0K |
| 30/06 | 西尼薩·斯伯林 | ACS Poli Timișoara | Sign € 10.0K |
| 30/06 | 阿德裏安·基裏亞剋 | ACS Poli Timișoara | Sign € 10.0K |
| 30/06 | Mihai Hescko | ACS Poli Timișoara | Sign € 25.0K |
| 14/02 | 剋裏斯蒂安·帕杜拉留 | Sign € 100.0K | |
| 05/02 | 丹尼爾·菲利普 | Sign € 100.0K | |
| 31/01 | 帕特裏剋·彼得 | Sign € 10.0K | |
| 30/06 | 剋裏斯蒂安·帕杜拉留 | ACS Poli Timișoara | Loan € 100.0K |
| 30/06 | Mario Contra | Sign € 125.0K | |
| 29/06 | 納菲·伊塞尼 | Loan End € 26.0K | |
| 31/01 | 亞曆山德魯·多布林庫 | Sign € 10.0K | |
| 31/12 | 剋裏斯蒂安·帕杜拉留 | Loan € 100.0K | |
| 31/12 | 露西安·科斯敏·奧普裏亞 | Loan € 52.0K | |
| 31/12 | Sebastian·Velcota | ACS Poli Timișoara | Sign € 71.0K |
| 31/12 | 剋裏斯蒂安·波迪納 | Sign € 50.0K | |
| 08/09 | 塞爾吉奧·烏伊 | ACS Poli Timișoara | Sign € 50.0K |
| 03/08 | 尤金紐·西多倫科 | Transfer 0 | |
| 01/08 | 科斯明·比諾 | Sign € 125.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | D · 0 tuổi · | Loan End € 100.0K | |
| 31/01 | G · 27 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | F · 29 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | · 27 tuổi · | FC Ardealul Cluj-Napoca | Sign € 125.0K |
| 09/02 | G · 31 tuổi · Eslovênia | Sign € 10.0K | |
| 07/02 | M · 30 tuổi · Romênia | CSM Focsani 2007 | Sign € 25.0K |
| 04/01 | M · 29 tuổi · Romênia | Loan € 75.0K | |
| 17/09 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 400.0K | |
| 14/09 | G · 33 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 10/09 | · 27 tuổi · | Loan € 25.0K | |
| 16/08 | D · 35 tuổi · Burkina Faso | Sign € 75.0K | |
| 16/08 | D · 35 tuổi · Burkina Faso | Sign € 75.0K | |
| 16/08 | M · 27 tuổi · Romênia | Sign € 77.0K | |
| 09/08 | · 34 tuổi · | CSM Ramnicu Sarat | Sign € 10.0K |
| 31/07 | D · 24 tuổi · Romênia | Sign € 275.0K | |
| 31/07 | D · 25 tuổi · | Loan € 125.0K | |
| 10/01 | M · 30 tuổi · Romênia | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 75.0K | |
| 03/09 | F · 29 tuổi · Romênia | Loan € 75.0K | |
| 31/08 | G · 27 tuổi · Romênia | Loan € 25.0K |
Rời đội € 200.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 特雷德·埃辛 | Release € 25.0K | |
| 30/06 | Bogdan Bacalu | Loan € 100.0K | |
| 31/01 | 霍利亞·伊利 | Aerostar | Sign € 125.0K |
| 22/02 | 弗拉德·丹納萊 | Aerostar | Sign € 75.0K |
| 14/01 | 愛德華多·多林·布爾拉庫 | Sign € 10.0K | |
| 04/09 | 帕特裏剋·波佩斯庫 | Sign € 400.0K | |
| 11/08 | 弗拉德·米哈爾西亞 | Sign € 77.0K | |
| 03/08 | Marko Deronja | Sign € 10.0K | |
| 31/07 | 盧西安·塞博塔裏 | Aerostar | Sign € 50.0K |
| 30/06 | 亞曆剋斯·科爾班 | Aerostar | Sign € 75.0K |
| 30/06 | 達努特·濛蒂努 | Aerostar | Sign € 25.0K |
| 30/06 | Bogdan Oteliță | Sign € 275.0K | |
| 29/06 | 阿德裏安·波佩斯庫 | Loan End € 75.0K | |
| 29/06 | 亞曆山德魯·巴納 | Sign € 50.0K | |
| 29/06 | 弗拉德·丹納萊 | Loan End € 75.0K | |
| 29/06 | 霍利亞·伊利 | Aerostar | Loan End € 125.0K |
| 29/06 | 達裏烏斯·穆裏森 | Loan End € 125.0K | |
| 31/01 | 馬呂斯·切拉魯 | Aerostar | Sign € 50.0K |
| 24/01 | 安德萊斯庫·紮哈裏亞 | Loan End € 25.0K | |
| 02/11 | 弗朗索瓦·亚伯尔 | Release € 75.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 13/09 | F · 28 tuổi · Romênia | Sign € 125.0K | |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Romênia | Sign € 225.0K | |
| 30/06 | F · 36 tuổi · Romênia | Sign € 150.0K | |
| 30/06 | F · 32 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | M · 26 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | D · 34 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | G · 22 tuổi · | Sign € 25.0K | |
| 09/01 | D · 27 tuổi · Romênia | CSM Focsani 2007 | Sign € 50.0K |
| 09/01 | D · 27 tuổi · Romênia | CSM Focsani 2007 | Sign € 50.0K |
| 30/06 | D · 32 tuổi · Romênia | Sign € 175.0K | |
| 30/06 | F · 34 tuổi · Romênia | Transfer € 235.0K | |
| 30/06 | F · 34 tuổi · Romênia | Sign € 235.0K | |
| 30/06 | D · 35 tuổi · Romênia | Transfer € 100.0K | |
| 30/06 | D · 35 tuổi · Romênia | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | M · 33 tuổi · Romênia | Minaur Baia Mare | Sign € 78.0K |
| 30/06 | F · 35 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 12/02 | M · 24 tuổi · Romênia | Loan € 150.0K | |
| 08/02 | M · 31 tuổi · Romênia | FCSB II | Sign € 50.0K |
| 23/01 | M · 33 tuổi · Ucrânia | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | D · 35 tuổi · Romênia | Viitorul Daesti | Sign € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | Robert Riza | Release € 50.0K | |
| 30/06 | Valentin Alexandru | Release € 25.0K | |
| 30/06 | Valentin Alexandru | CSM Slatina | Sign € 25.0K |
| 05/02 | 拉斐爾·安德烈·斯坦尼斯庫 | CSM Slatina | Sign € 78.0K |
| 31/12 | 弗羅林·雷斯丹 | Sign € 175.0K | |
| 31/12 | 拉斐爾·安德烈·斯坦尼斯庫 | Release € 78.0K | |
| 31/12 | 拉斐爾·安德烈·斯坦尼斯庫 | Sign € 78.0K | |
| 27/07 | 阿德裏安·尼塔 | CSM Slatina | Sign € 50.0K |
| 26/07 | Luis Niţu | CSM Slatina | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 瑪麗安·安吉麗娜 | Release € 50.0K | |
| 30/06 | 瑪麗安·安吉麗娜 | CSM Slatina | Sign € 50.0K |
| 30/06 | 安德烈·西爾維安·特拉斯科 | Transfer € 225.0K | |
| 30/06 | 弗羅林·雷斯丹 | CSM Slatina | Transfer € 175.0K |
| 30/06 | 埃夫根·斯米爾諾夫 | Transfer € 100.0K | |
| 30/06 | 埃夫根·斯米爾諾夫 | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | 特爾迪安·魯茲·邦古·拉茲 | CSM Slatina | Sign 0 |
| 30/06 | 拉斐爾·安德烈·斯坦尼斯庫 | Release € 78.0K | |
| 30/06 | 亞曆山德魯·內德爾庫 | Release € 25.0K | |
| 30/06 | 亞曆山德魯·內德爾庫 | Sign € 25.0K | |
| 29/06 | 安德烈·西爾維安·特拉斯科 | Loan End € 225.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 09/03 | M · 32 tuổi · Togo | Sign € 100.0K | |
| 05/08 | D · 30 tuổi · Romênia | Sign € 150.0K | |
| 28/07 | D · 32 tuổi · Romênia | Sign € 72.0K | |
| 21/07 | D · 38 tuổi · Brasil | FC Dinamo II | Loan € 100.0K |
| 31/01 | D · 34 tuổi · Romênia | Sign € 195.0K | |
| 28/01 | M · 33 tuổi · Romênia | Sign € 78.0K | |
| 05/10 | D · 33 tuổi · Romênia | FCSB II | Loan € 10.0K |
| 19/08 | F · 29 tuổi · Romênia | Sign € 25.0K | |
| 20/02 | M · 0 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 03/02 | M · 28 tuổi · Romênia | Sign € 55.0K | |
| 03/02 | · 27 tuổi · | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | F · 32 tuổi · | Sign € 25.0K | |
| 30/11 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 225.0K | |
| 26/08 | F · 31 tuổi · França | Sign 0 | |
| 15/03 | M · 34 tuổi · Nigéria | Transfer € 48.0K | |
| 07/03 | M · 43 tuổi · Estados Unidos | Sign € 10.0K | |
| 02/03 | M · 31 tuổi · Romênia | No team | Transfer € 49.0K |
| 24/02 | M · 29 tuổi · Romênia | Sign € 10.0K | |
| 01/08 | F · 36 tuổi · França | SS Jeanne d'Arc | Sign € 75.0K |
| 01/08 | M · 27 tuổi · Romênia | Loan € 52.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 馬裏烏斯·莫羅亞努 | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 50.0K |
| 30/06 | 夏爾・伯努瓦・科菲・阿科拉特塞 | Release € 100.0K | |
| 30/06 | 夏爾・伯努瓦・科菲・阿科拉特塞 | Sign € 100.0K | |
| 22/02 | Daniel·Ciobanu | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 72.0K |
| 22/02 | George·Apostol | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 195.0K |
| 22/02 | Mihai Sandru | Sign € 150.0K | |
| 22/02 | 羅伯特·瓦辛努 | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 25.0K |
| 09/02 | 安德烈·帕柳 | Sign € 10.0K | |
| 16/01 | 拉斐爾·安德烈·斯坦尼斯庫 | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 78.0K |
| 16/01 | 帕特裏剋·米哈伊·皮特 | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 225.0K |
| 14/01 | Gabriel | ACS Dacia Unirea Brăila | Loan End € 100.0K |
| 30/12 | 剋裏斯蒂安·安德烈 | ACS Dacia Unirea Brăila | Loan End € 10.0K |
| 26/10 | Paul·Cublesan | Release € 55.0K | |
| 26/10 | Paul·Cublesan | ACS Dacia Unirea Brăila | Sign € 55.0K |
| 01/08 | 科德魯特·安格爾 | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | Petre Claudiu Ionita | Release € 10.0K | |
| 31/07 | Petre Claudiu Ionita | Sign € 10.0K | |
| 31/07 | 米哈伊爾·剋裏斯蒂安·波斯塔爾卡 | Release € 50.0K | |
| 31/07 | 米哈伊爾·剋裏斯蒂安·波斯塔爾卡 | Sign € 50.0K | |
| 29/07 | 穆罕默德·拉明·迪亞基特 | Sign € 10.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Điều hướng Liga 3
Cầu thủ giá trị nhất
Không có dữ liệu