ooscore
QLD D2

QLD D2

AustraliaAustralia

Đương kim vô địch:매직 유나이티드 TFA

Cầu thủ giá trị nhất:Mirko Crociati€ 46.0K

Season Overview
53% 赛季进度

27 Feb 2026-16 Aug 2026

Matchday:13 / 22

Avg goals per match:3.77

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

41%

Hòa

17%

Thắng sân khách

41%

Bảng xếp hạng
#CLBTrTHBBàn thắngĐiểmTiếp
1

SWQ 썬더

1281327-1325
2

그랜지 씨슬 SC

1273231-1724
3

모튼 베이 유나이티드 예비팀

1264233-1522
4

사우스 유나이티드

1271424-2222
5

칼운드라

1161430-2519
Thống kê
Player Stats
Club Stats

Bàn thắng

1

CLB

모튼 베이 유나이티드 예비팀

33

2

CLB

칼운드라

30
3

CLB

그랜지 씨슬 SC

27
4

CLB

SWQ 썬더

27
5

CLB

사우스 유나이티드

24

Thắng

1

CLB

사우스 유나이티드

24

2

CLB

그랜지 씨슬 SC

27
3

CLB

SWQ 썬더

27
4

CLB

모튼 베이 유나이티드 예비팀

33
5

CLB

타링가 로버스

22

Thua

1

CLB

버지니아 유나이티드

12

2

CLB

칼운드라

30
3

CLB

샘퍼드 레인지스

11
4

CLB

파인 힐스

18
5

CLB

사우스사이드 이글스

22

Đội hình tiêu biểu tuần

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Mirko Crociati

€ 46.0K
Thông tin
Số vòng22
Cầu thủ38
Cầu thủ ngoại24
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

41.43%

Hòa

17.14%

Thắng sân khách

41.43%