
Pertandingan Pasifik
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | كاليدونيا الجديدة l l w l | 2 | 2 | 0 | 0 | 15-0 | 15 | 6 | - |
2 | جزر كوك l l l l | 2 | 1 | 0 | 1 | 2-9 | -7 | 3 | - |
3 | تونغا l l l l | 2 | 0 | 0 | 2 | 1-9 | -8 | 0 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)