
การแข่งขันฟุตบอล U-19 ของสมาคมฟุตบอลโอเชียเนีย
Đương kim vô địch:New Zealand U19
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vanuatu U19 l l l l l | 3 | 3 | 0 | 0 | 9-0 | 9 | 9 | - |
2 | Cook Islands U19 l l d | 3 | 1 | 1 | 1 | 4-5 | -1 | 4 | - |
3 | Tonga U19 w l d | 3 | 1 | 1 | 1 | 5-7 | -2 | 4 | - |
4 | American Samoa U19 l l l | 3 | 0 | 0 | 3 | 5-11 | -6 | 0 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng การแข่งขันฟุตบอล U-19 ของสมาคมฟุตบอลโอเชียเนีย