
NC A S
Cầu thủ giá trị nhất:rowendley martijn-
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | El Salvador w d | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | 1 | 4 | - |
2 | Cuba d d | 2 | 0 | 2 | 0 | 3-3 | 0 | 2 | - |
3 | Dominican Republic d d | 2 | 0 | 2 | 0 | 3-3 | 0 | 2 | - |
4 | Martinique l d | 2 | 0 | 1 | 1 | 2-3 | -1 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)