ooscore
リトアニアIリーガ

リトアニアIリーガ

LithuaniaLithuania

Đương kim vô địch:トランスインベスト

Cầu thủ giá trị nhất:Terence Baya€ 410.0K

Season Overview
73% 赛季进度

-

Matchday:13 / 30

Avg goals per match:3.00

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

51%

Hòa

17%

Thắng sân khách

32%

Bảng xếp hạng
#CLBTrTHBBàn thắngĐiểmTiếp
1

FKミニジャ

11100134-930
2

バブルンガス

1192023-429
3

BE1 NFA

1172224-1323
4

FKタウラス・タウラゲ

1161421-1319
5

FK ガルリアバ

1154218-1019
Thống kê
Player Stats
Club Stats

Bàn thắng

1

CLB

FKミニジャ

34

2

CLB

BE1 NFA

24
3

CLB

バブルンガス

23
4

CLB

FKタウラス・タウラゲ

21
5

CLB

アトムスフェラ・マゼイキアイ

20

Thắng

1

CLB

FKミニジャ

34

2

CLB

バブルンガス

23
3

CLB

BE1 NFA

24
4

CLB

FK ネプトゥナス クライペダ

13
5

CLB

FK ガルリアバ

18

Thua

1

CLB

FK カウナス・ザルギリス II

6

2

CLB

ヘーゲルマン・リトアニアII

12
3

CLB

エクラナス・パネヴェジース

12
4

CLB

シャウリャイB

11
5

CLB

特蘭斯因維斯特B隊

11

Đội hình tiêu biểu tuần

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Terence Baya

€ 410.0K
Giải hạng trên
Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ785
Cầu thủ ngoại290
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

51.14%

Hòa

17.05%

Thắng sân khách

31.82%