
リトアニアIリーガ
Đương kim vô địch:トランスインベスト
Cầu thủ giá trị nhất:Terence Baya€ 410.0K
-
Matchday:13 / 30
Avg goals per match:3.00
Avg Yellow cards per match:0.00
51%
17%
32%
| # | CLB | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FKミニジャ l w w w w | 11 | 10 | 0 | 1 | 34-9 | 30 | |
2 | バブルンガス w d w d w | 11 | 9 | 2 | 0 | 23-4 | 29 | |
3 | BE1 NFA l w w w w | 11 | 7 | 2 | 2 | 24-13 | 23 | |
4 | FKタウラス・タウラゲ w l w d w | 11 | 6 | 1 | 4 | 21-13 | 19 | |
5 | FK ガルリアバ d d w w w | 11 | 5 | 4 | 2 | 18-10 | 19 |
Bàn thắng
Thắng
Thua
1
CLB
FK カウナス・ザルギリス II
6


CLB
ヘーゲルマン・リトアニアII

CLB
エクラナス・パネヴェジース

CLB
シャウリャイB

CLB
特蘭斯因維斯特B隊
Đội hình tiêu biểu tuần
Thông tin giải đấu

Terence Baya
51.14%
17.05%
31.82%