
쿠웨이트 연방 컵
Cầu thủ giá trị nhất:Haykeul Chikhaoui€ 2.5M
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 阿拉畢科威特 l l | 6 | 5 | 1 | 0 | 14-4 | 10 | 16 | - |
2 | 阿尔沙希爾 l l | 6 | 3 | 2 | 1 | 11-6 | 5 | 11 | - |
3 | 阿爾納賽爾 l l | 6 | 3 | 2 | 1 | 12-9 | 3 | 11 | - |
4 | 艾沙巴柏 w l | 6 | 2 | 2 | 2 | 12-15 | -3 | 8 | - |
5 | 塔德蒙 l l | 6 | 2 | 0 | 4 | 6-10 | -4 | 6 | - |
6 | 傑拉 l l | 6 | 1 | 2 | 3 | 15-17 | -2 | 5 | - |
7 | Al蘇拉比科哈特 l l | 6 | 0 | 1 | 5 | 6-15 | -9 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)