
كأس الخليج الأولمبية
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | قطر تحت 23 سنة d d w w | 3 | 2 | 1 | 0 | 5-1 | 4 | 7 | - |
2 | الكويت تحت 23 سنة w l l | 3 | 1 | 0 | 2 | 2-5 | -3 | 3 | - |
3 | البحرين تحت 23 سنة l l l | 3 | 0 | 0 | 3 | 1-8 | -7 | 0 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)