
Greek U21
Gia nhập € 350.0K
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | F · 27 tuổi · Uruguai | Loan End € 550.0K | |
| 14/08 | F · 23 tuổi · Colômbia | Loan € 400.0K | |
| 10/08 | D · 23 tuổi · | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | D · 27 tuổi · Grécia | Sign € 800.0K | |
| 30/06 | D · 27 tuổi · Grécia | Sign € 450.0K | |
| 29/06 | F · 26 tuổi · Grécia | Loan End € 400.0K | |
| 29/06 | M · 27 tuổi · Burkina Faso | Loan End € 1.0M | |
| 25/01 | F · 27 tuổi · Bósnia e Herzegovina | Sign € 200.0K | |
| 25/01 | F · 27 tuổi · Bósnia e Herzegovina | Loan End € 200.0K | |
| 15/01 | F · 23 tuổi · Estônia | Loan € 200.0K | |
| 30/12 | F · 27 tuổi · Uruguai | Loan End € 550.0K | |
| 16/09 | D · 30 tuổi · Grécia | Sign € 275.0K | |
| 16/09 | D · 30 tuổi · Grécia | Transfer € 275.0K | |
| 30/06 | F · 26 tuổi · Portugal | Sign € 350.0K | |
| 30/06 | F · 26 tuổi · Portugal | Transfer € 350.0K | |
| 29/06 | F · 29 tuổi · Marrocos | Loan End € 350.0K | |
| 29/06 | M · 23 tuổi · Grécia | Loan End € 200.0K | |
| 15/01 | F · 29 tuổi · Marrocos | Loan End € 350.0K | |
| 15/01 | F · 29 tuổi · Marrocos | Sign € 350.0K | |
| 31/12 | F · 27 tuổi · Uruguai | Sign € 550.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | Jorge Cabezas | Loan End € 400.0K | |
| 04/09 | 福蒂斯·潘泰基迪斯 | Sign € 275.0K | |
| 31/07 | Nika Ninua | Sign € 250.0K | |
| 23/07 | Nicolas Quagliata | Loan € 550.0K | |
| 30/06 | Ismahila Ouédraogo | Sign € 1.0M | |
| 30/06 | Nicolas Quagliata | Sign € 550.0K | |
| 30/06 | Nika Ninua | Release € 250.0K | |
| 30/06 | 福蒂斯·潘泰基迪斯 | Release € 275.0K | |
| 30/06 | Panagiotis Tzimas | Sign € 400.0K | |
| 29/06 | Aleksandr·Sapovalov | Loan End € 200.0K | |
| 09/09 | 安娜斯塔西奧·梅蒂迪斯 | Sign € 75.0K | |
| 09/09 | 奧德修斯·斯皮裏迪斯 | Sign € 125.0K | |
| 09/09 | 安娜斯塔西奧·梅蒂迪斯 | Transfer € 75.0K | |
| 09/09 | 奧德修斯·斯皮裏迪斯 | Transfer € 125.0K | |
| 28/08 | 阿基裏斯·薩拉摩拉斯 | Transfer € 150.0K | |
| 28/08 | 阿基裏斯·薩拉摩拉斯 | Sign € 150.0K | |
| 10/08 | Ismahila Ouédraogo | Loan € 1.0M | |
| 10/08 | Ismahila Ouédraogo | Sign € 1.0M | |
| 10/08 | Vladimir Bradonjić | Sign € 200.0K | |
| 10/08 | Ismahila Ouédraogo | Transfer € 1.0M |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Điều hướng Greek U21
Cầu thủ giá trị nhất
Không có dữ liệu