
ドイツ地域リーグ
Cầu thủ giá trị nhất:B. Darboe€ 1.3M
24 Jul 2025-16 May 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:3.19
Avg Yellow cards per match:4.42
41%
24%
35%
| # | CLB | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC ロコモティフ・ライプツィヒ l l w d l | 34 | 23 | 3 | 8 | 65-30 | 72 | - |
2 | カール・ツァイス・イェーナ w w w l w | 33 | 21 | 6 | 6 | 62-35 | 69 | - |
3 | ツヴィカウ FC w l w w w | 34 | 19 | 7 | 8 | 52-44 | 64 | - |
4 | ハレッシャー FC w l l w d | 34 | 19 | 6 | 9 | 63-36 | 63 | - |
5 | ロート・ヴァイス・エルフルト l w l d w | 34 | 17 | 10 | 7 | 68-47 | 61 | - |
Bàn thắng
Bàn thắng
1
CLB
SV メッペン
103


CLB
VfB オルデンブルク

CLB
SG ゾンネンホーフ・グロスアスパッハ

CLB
SV ドロホルツセン・アッセル

CLB
SSV イェデロー
Thắng
1
CLB
SV メッペン
103


CLB
ニュルンベルク II

CLB
FC ロコモティフ・ライプツィヒ

CLB
ヴュルツブルクキッカーズ

CLB
SV ドロホルツセン・アッセル
Thua
1
CLB
アルトーナ 93
44


CLB
ヘルタ・ツェーレンドルフ

CLB
TSV ショット・マインツ

CLB
バイエルン・アルツェナウ

CLB
SSVg ヴェルベルト
Đội hình tiêu biểu tuần
Thông tin giải đấu

B. Darboe
40.87%
23.86%
35.27%