
法國乙级聯賽
Đương kim vô địch:特魯瓦
Cầu thủ giá trị nhất:Patrick Zabi€ 20.0M
09 Aug 2025-09 May 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:1.40
Avg Yellow cards per match:2.25
21%
62%
17%
| # | CLB | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Troyes l w w w l | 34 | 20 | 7 | 7 | 60-33 | 67 | |
2 | Le Mans w d d w d | 34 | 16 | 14 | 4 | 50-31 | 62 | |
3 | AS Saint-Étienne l d d w l | 34 | 18 | 6 | 10 | 59-38 | 60 | |
4 | Red Star FC 93 l d w w l | 34 | 16 | 10 | 8 | 48-37 | 58 | |
5 | Rodez Aveyron d w w w d | 34 | 15 | 13 | 6 | 45-39 | 58 |
Bàn thắng
Số kiến tạo
Bàn thắng
1
CLB
Troyes
60


CLB
AS Saint-Étienne

CLB
Estadio Reims

CLB
USL Dunkerque

CLB
Le Mans
Thắng
1
CLB
Troyes
60


CLB
AS Saint-Étienne

CLB
Le Mans

CLB
Red Star FC 93

CLB
Rodez Aveyron
Thua
Đội hình tiêu biểu tuần
Thông tin giải đấu