
世界盃女子歐洲預选賽
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 丹麥女足 w w d w d | 6 | 4 | 2 | 0 | 12-5 | 7 | 14 | - |
2 | 意大利女足 d w d w d | 6 | 2 | 3 | 1 | 12-4 | 8 | 9 | - |
3 | 瑞典女足 d l w l d | 6 | 2 | 2 | 2 | 6-6 | 0 | 8 | - |
4 | 塞爾維亞女足 l l l l d | 6 | 0 | 1 | 5 | 2-17 | -15 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)