ooscore
英格蘭U23乙級聯賽

英格蘭U23乙級聯賽

EnglandEngland

Cầu thủ giá trị nhất:Gabriel Osho€ 3.0M

Tất cả thương vụ

布里斯托城U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

米禾爾U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

彼德堡U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

韋根U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

高車士打U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

屈福特U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

高雲地利U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

伯明翰U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

錫周三U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

雷丁U23

0

Gia nhập 0

31/08
F · 23 tuổi · 英格蘭

Transfer

€ 300.0K

31/08
F · 23 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 300.0K

31/08
M · 23 tuổi ·

Transfer

0

31/08
M · 23 tuổi ·

Sign

0

29/06
M · 24 tuổi · 愛爾蘭

Loan End

€ 250.0K

30/05
D · 25 tuổi · 蒙塞拉特

Loan End

€ 350.0K

30/06
M · 24 tuổi · 蘇格蘭

Sign

€ 550.0K

30/05
D · 25 tuổi · 蒙塞拉特

Loan End

€ 350.0K

09/01
G · 24 tuổi · 冰島

Loan End

€ 125.0K

30/06
F · 23 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 450.0K

30/05
G · 24 tuổi · 冰島

Loan End

€ 125.0K

28/01
G · 24 tuổi · 冰島

Loan End

€ 125.0K

27/11
G · 24 tuổi · 冰島

Loan End

€ 125.0K

28/10
D · 28 tuổi · 以色列

Sign

€ 75.0K

31/08
D · 23 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 1.0M

31/08
D · 24 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 300.0K

30/06
M · 25 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 100.0K

30/06
D · 25 tuổi · 聖基茨和尼維斯

Sign

€ 100.0K

30/06
D · 25 tuổi · 蒙塞拉特

Sign

€ 350.0K

30/06
M · 24 tuổi · 愛爾蘭

Sign

€ 250.0K

般尼U23

€ 350.0K

Gia nhập € 350.0K

29/06
F · 23 tuổi · 法國

Loan End

€ 200.0K

04/10
F · 22 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 150.0K

02/10
M · 37 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 800.0K

28/08
F · 23 tuổi · 法國

Sign

€ 200.0K

30/05
M · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 150.0K

30/05
D · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 350.0K

30/05
F · 22 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 150.0K

31/12
M · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 150.0K

31/12
D · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 350.0K

30/06
F · 22 tuổi · 比利時

Transfer

€ 600.0K

30/06
F · 22 tuổi · 比利時

Sign

€ 600.0K

30/06
F · 22 tuổi · 英格蘭
Burnley FC U18Burnley FC U18
般尼U23般尼U23

Sign

€ 150.0K

29/06
F · 22 tuổi · 比利時

Loan End

€ 600.0K

30/05
G · 27 tuổi · 丹麥

Loan End

€ 900.0K

30/05
G · 28 tuổi · 丹麥

Loan End

€ 900.0K

30/05
D · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 350.0K

30/05
D · 22 tuổi · 北愛爾蘭
Hyde UnitedHyde United
般尼U23般尼U23

Loan End

€ 50.0K

29/01
F · 24 tuổi · 愛爾蘭

Sign

€ 250.0K

29/01
F · 22 tuổi · 比利時

Transfer

€ 600.0K

31/08
M · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 150.0K

史雲斯U23

0

Gia nhập 0

30/05
G · 25 tuổi · 威爾斯

Loan End

€ 50.0K

30/05
D · 25 tuổi ·

Loan End

€ 50.0K

30/05
D · 25 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 50.0K

30/05
G · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 75.0K

31/01
G · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 75.0K

31/08
F · 21 tuổi · 美國

Loan

€ 600.0K

31/08
F · 21 tuổi · 美國

Loan

€ 800.0K

29/06
G · 24 tuổi · 英格蘭
Oxford CityOxford City
史雲斯U23史雲斯U23

Loan End

€ 75.0K

29/06
D · 26 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 175.0K

30/05
M · 26 tuổi ·

Loan End

€ 150.0K

30/05
G · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 75.0K

31/12
G · 25 tuổi · 威爾斯

Loan End

€ 50.0K

30/06
D · 25 tuổi ·

Sign

€ 50.0K

30/06
G · 24 tuổi · 英格蘭

Loan End

€ 75.0K

30/06
G · 24 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 75.0K

30/06
D · 26 tuổi · 英格蘭

Sign

€ 175.0K

08/06
G · 25 tuổi · 威爾斯

Loan End

€ 50.0K

08/06
M · 26 tuổi ·

Loan End

€ 150.0K

30/12
D · 25 tuổi · 威爾斯

Loan End

€ 125.0K

10/10
M · 43 tuổi · 英格蘭
Ammanford AFCAmmanford AFC
史雲斯U23史雲斯U23

Sign

0

班士利U23

€ 3.08M

Gia nhập € 2.98M

01/02
F · 26 tuổi · 美國

Loan

€ 1.5M

01/02
F · 26 tuổi · 美國

Loan

€ 2.8M

03/01
M · 26 tuổi · 英格蘭

Loan End

0

21/12
D · 28 tuổi · 烏干達

Loan End

€ 550.0K

02/07
D · 28 tuổi · 烏干達

Transfer

€ 550.0K

31/05
D · 38 tuổi · 威爾斯

Loan End

0

08/01
D · 34 tuổi · 愛爾蘭

Transfer

0

17/11
D · 34 tuổi · 愛爾蘭

Loan

0

01/11
F · 33 tuổi · 意大利

Loan

€ 125.0K

03/10
D · 42 tuổi · 英格蘭

Loan

0

23/07
G · 41 tuổi · 英格蘭

Transfer

0

31/01
M · 41 tuổi · 蘇格蘭

Transfer

€ 260.0K

16/01
M · 44 tuổi · 愛爾蘭

Transfer

0

28/11
F · 44 tuổi · 英格蘭

Loan

€ 210.0K

02/09
D · 42 tuổi · 英格蘭

Loan

0

27/08
G · 54 tuổi · 英格蘭

Loan

0

09/07
D · 38 tuổi · 威爾斯

Transfer

0

28/01
F · 48 tuổi · 千里達及多巴哥

Transfer

0

21/11
M · 44 tuổi · 匈牙利

Loan

0

14/11
F · 44 tuổi · 英格蘭

Loan

€ 210.0K

查爾頓U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

葉士域治U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

侯城U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

卡迪夫城U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

克魯U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.

錫菲聯U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

11/01George Broadbent

Transfer

€ 250.0K

昆士柏流浪U23

0

Gia nhập 0

No items.

Rời đội 0

No items.