
엘리트 리그 우20
Đương kim vô địch:포르투갈 U20
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 포르투갈 U20 w d w w w | 7 | 6 | 1 | 0 | 13-5 | 8 | 19 | - |
2 | 독일 U20 w w w w l | 8 | 6 | 0 | 2 | 24-5 | 19 | 18 | - |
3 | 폴란드 U20 l w | 4 | 2 | 0 | 2 | 9-5 | 4 | 6 | - |
4 | 스위스 U20 w l | 4 | 2 | 0 | 2 | 7-11 | -4 | 6 | - |
5 | 체코 U20 l l l | 7 | 1 | 1 | 5 | 11-16 | -5 | 4 | - |
6 | 루마니아 U20 l d l | 5 | 0 | 2 | 3 | 5-17 | -12 | 2 | - |
7 | 이탈리아 U20 l l l | 3 | 0 | 0 | 3 | 1-11 | -10 | 0 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)