
EAFF U15メンズ選手権2023
18 Dec 2025-22 Dec 2025
Matchday:3 / 3
Avg goals per match:3.33
Avg Yellow cards per match:0.42
42%
17%
42%
| # | CLB | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 日本U15 l w w | 3 | 2 | 0 | 1 | 5-3 | 6 | - |
2 | 韩国U15 w d l | 3 | 1 | 1 | 1 | 4-3 | 4 | - |
3 | 中国U15 w d l | 3 | 1 | 1 | 1 | 4-4 | 4 | - |
4 | 中国香港U15 l l w | 3 | 1 | 0 | 2 | 2-5 | 3 | - |
Bàn thắng
Thắng
Thua
Đội hình tiêu biểu tuần
Thông tin giải đấu
41.67%
16.67%
41.67%