
Hạng bốn Đan Mạch
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 04/07 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 04/03 | D · 28 tuổi · Đan Mạch | Tarup-Paarup IF | Sign € 100.0K |
| 31/12 | D · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | D · 0 tuổi · Đan Mạch | Tarup-Paarup IF | Sign € 25.0K |
| 30/06 | M · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | F · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 31/03 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 250.0K | |
| 31/07 | D · 0 tuổi · | Sign € 25.0K | |
| 24/05 | F · 29 tuổi · Đan Mạch | Leek Town FC | Sign € 50.0K |
| 30/06 | · 0 tuổi · Ma Rốc | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | D · 38 tuổi · Đan Mạch | Sign 0 | |
| 31/12 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | B1909 Odense | Sign € 250.0K |
| 30/06 | M · 0 tuổi · | Sign 0 | |
| 30/06 | F · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | D · 0 tuổi · | Sign € 25.0K | |
| 10/02 | F · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 16/01 | D · 29 tuổi · Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor II | Transfer € 1.8M |
| 15/01 | D · 29 tuổi · Thổ Nhĩ Kỳ | Sign € 1.8M | |
| 01/08 | D · 36 tuổi · Đan Mạch | Transfer € 71.0K | |
| 22/07 | M · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 03/07 | 米剋爾·唐斯泰德 | CLB Marienlyst | Sign € 100.0K |
| 30/06 | 馬庫斯·貝 | Sign € 250.0K | |
| 12/02 | 馬庫斯·貝 | Sign € 250.0K | |
| 31/07 | 埃裏亞斯·拉姆納瓦爾 | Sign € 25.0K | |
| 17/07 | Valdemar Schousboe | Sign € 50.0K | |
| 22/10 | Anders Bojer·Jorgensen | Release € 25.0K | |
| 22/10 | Anders Bojer·Jorgensen | Sign € 25.0K | |
| 30/07 | Haages, Simon | Sign € 50.0K | |
| 14/02 | Hasan Kurucay | Transfer € 1.8M | |
| 13/02 | Hasan Kurucay | CLB Marienlyst | Sign € 1.8M |
| 30/01 | 剋裏斯蒂安·剋林特·韋伯 | Sign € 75.0K | |
| 03/01 | 馬達斯·喬根森 | Transfer € 160.0K | |
| 01/01 | 桑德羅·斯帕索耶維奇 | CLB Marienlyst | Retirement 0 |
| 01/01 | 喬納斯·維索姆 | CLB Marienlyst | Transfer € 46.0K |
| 01/01 | 馬茨·萊爾 | CLB Marienlyst | Transfer € 48.0K |
| 31/12 | 馬茨·拉本 | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | Jonas Svaneberg Hansen | Release € 50.0K | |
| 31/12 | Jonas Svaneberg Hansen | Sign € 50.0K | |
| 02/07 | 剋裏斯蒂安·班尼斯 | CLB Marienlyst | Transfer 0 |
| 01/07 | 奧利弗·費爾德巴爾 | CLB Marienlyst | Transfer € 71.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 19/07 | G · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 150.0K | |
| 27/04 | M · 34 tuổi · Đan Mạch | Sign € 125.0K | |
| 01/07 | G · 31 tuổi · Philippin | Sign € 300.0K | |
| 25/09 | M · 32 tuổi · Đan Mạch | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Đan Mạch | HB Köge U19 | Sign € 450.0K |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Đan Mạch | HB Köge U19 | Sign € 25.0K |
| 30/06 | · 0 tuổi · | HB Köge U19 | Sign 0 |
| 30/06 | D · 29 tuổi · Đan Mạch | HB Köge U19 | Sign € 3.0M |
| 12/02 | M · 32 tuổi · Đan Mạch | Sign € 100.0K | |
| 29/07 | M · 36 tuổi · Brazil | Ypiranga-RS | Sign € 100.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | Andreas Bengtsson | Sign € 250.0K | |
| 30/06 | Maximilian Sauer | Sign € 150.0K | |
| 21/09 | 維剋多·阿德巴約 | Release € 100.0K | |
| 03/03 | 維剋多·阿德巴約 | Release € 100.0K | |
| 31/01 | 弗蘭剋·阿辛基 | Release € 150.0K | |
| 05/10 | 阿蔔杜·納斯魯·翰紮 | Release € 50.0K | |
| 04/10 | Jonathan Canto | Release € 25.0K | |
| 06/09 | 凱文·雷·門多薩 | Sign € 300.0K | |
| 31/12 | 尼古拉·麥德森 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | 李·羅切斯特·索倫森 | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | 尼爾斯·維剋多·古爾德布蘭森 | Sign € 25.0K | |
| 21/01 | 布兰多 | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | Mustafa Hassan·Ahmad | BK高治 | Sign € 52.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | G · 24 tuổi · Đan Mạch | Transfer € 75.0K | |
| 30/06 | G · 24 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | G · 25 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 16/01 | M · 37 tuổi · Đan Mạch | Ishöj IF | Sign € 150.0K |
| 28/02 | M · 20 tuổi · | Slagelse B&I U19 | Sign € 50.0K |
| 29/01 | M · 0 tuổi · | Sign € 50.0K | |
| 06/07 | M · 25 tuổi · Đan Mạch | Sign 0 | |
| 30/06 | D · 28 tuổi · | Sign € 25.0K | |
| 11/03 | G · 39 tuổi · Đan Mạch | Sign € 100.0K | |
| 22/01 | F · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign 0 | |
| 04/01 | D · 42 tuổi · Romani | Ishöj IF | Sign € 50.0K |
| 31/12 | · 0 tuổi · | Slagelse B&I II | Sign 0 |
| 18/08 | G · 26 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | F · 32 tuổi · Đan Mạch | Sign € 200.0K | |
| 31/07 | · 35 tuổi · | Sign 0 | |
| 31/07 | D · 38 tuổi · Đan Mạch | Sign € 160.0K | |
| 31/07 | D · 30 tuổi · | Sign 0 | |
| 31/07 | D · 40 tuổi · Đan Mạch | Sign € 155.0K | |
| 04/03 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 04/08 | · 0 tuổi · | Sign € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/01 | Jeppe Jörgensen | Sign € 75.0K | |
| 31/01 | 耶普·約根森 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | 裏基.奧爾森 | B 73 Slagelse | Sign € 150.0K |
| 30/06 | Bertil Rygaard Hansen | B 73 Slagelse | Sign € 50.0K |
| 31/12 | 塞巴斯蒂安·奧爾森 | Sign € 100.0K | |
| 26/07 | 讓·剋勞德·博茲加 | Retirement € 50.0K | |
| 26/07 | 讓·剋勞德·博茲加 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 奧利弗·貝西 | Release € 50.0K | |
| 30/06 | 奧利弗·貝西 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | Oussama Djafer-Bey | Release 0 | |
| 30/06 | Oussama Djafer-Bey | Sign 0 | |
| 28/02 | 安德斯·凱澤 | Sign 0 | |
| 01/08 | Christoffer Monty | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 弗雷德裏剋·剋裏斯滕森 | Sign € 200.0K | |
| 30/06 | 米剋爾·米爾頓·安德森 | B 73 Slagelse | Sign 0 |
| 30/06 | 尼剋拉斯·斯托特·文策爾 | B 73 Slagelse | Sign € 50.0K |
| 28/01 | 邁剋·莫滕森 | Sign € 160.0K | |
| 28/01 | 剋裏斯蒂安·奧弗比 | Release € 155.0K | |
| 28/01 | 剋裏斯蒂安·奧弗比 | Sign € 155.0K | |
| 13/01 | 拉斯姆斯 | Sign 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | F · 0 tuổi · | Alleröd FK | Transfer € 25.0K |
| 30/06 | F · 0 tuổi · | Alleröd FK | Sign € 25.0K |
| 28/02 | D · 34 tuổi · Đan Mạch | Ledöje-Smörum Fodbold | Sign € 150.0K |
| 30/04 | M · 38 tuổi · Đan Mạch | Sign € 250.0K | |
| 31/12 | M · 38 tuổi · Đan Mạch | Sign € 180.0K | |
| 05/08 | G · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | M · 26 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | · 0 tuổi · | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | G · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | M · 0 tuổi · Đan Mạch | Skovshoved IF II | Sign € 25.0K |
| 23/02 | F · 34 tuổi · Đan Mạch | B1908 Amager | Sign € 78.0K |
| 31/01 | M · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 100.0K | |
| 31/01 | F · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/01 | D · 34 tuổi · Đan Mạch | B1908 Amager | Sign € 105.0K |
| 31/01 | M · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | G · 31 tuổi · Đan Mạch | TB Tvøroyri | Sign € 150.0K |
| 31/12 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | G · 32 tuổi · Đan Mạch | Sign € 150.0K | |
| 31/08 | F · 42 tuổi · Zimbabwe | Vaerebro BK | Sign € 200.0K |
| 31/07 | F · 32 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 傑斯帕·剋裏斯坦森 | Retirement € 250.0K | |
| 30/06 | 傑斯帕·剋裏斯坦森 | Sign € 250.0K | |
| 30/06 | 凱文·奧科雷 | Transfer € 25.0K | |
| 30/06 | 凱文·奧科雷 | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | 斯蒂格·布賴爾·彼得森 | Skovshoved | Sign € 25.0K |
| 31/01 | 雷·羅森奎斯特 | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | 剋裏斯蒂安·賈爾 | Skovshoved | Sign € 25.0K |
| 07/09 | 尼拉斯·羅德 | Skovshoved | Sign € 78.0K |
| 01/08 | 剋裏斯蒂安·剋勞森 | Sign € 25.0K | |
| 19/07 | 弗雷德里克·梅德尔 | Sign € 150.0K | |
| 19/07 | Frederik Mehder | Sign € 150.0K | |
| 05/07 | 阿迪爾·古恩杜裏 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 馬可·桑德·彼得森 | Release € 50.0K | |
| 30/06 | 馬可·桑德·彼得森 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 奧利弗·拉森 | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | Gregers Arndal-Lauritzen | Sign € 250.0K | |
| 18/02 | 托馬斯·加爾 | Release € 50.0K | |
| 18/02 | 托馬斯·加爾 | Sign € 50.0K | |
| 29/01 | Silas Trier Madsen | Sign € 75.0K | |
| 29/01 | 西拉斯·特里尔·马德森 | Sign € 75.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | D · 42 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 亨裏剋·博德剋 | Roskilde KFUM's | Retirement 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/02 | D · 0 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | D · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 08/01 | F · 26 tuổi · Đan Mạch | Loan € 200.0K | |
| 01/08 | · 0 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 30/07 | M · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 19/07 | M · 30 tuổi · Congo DR | Loan € 53.0K | |
| 18/07 | M · 29 tuổi · Congo DR | Loan € 53.0K | |
| 30/06 | D · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF U19 | Sign € 25.0K |
| 30/06 | M · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF U19 | Sign € 25.0K |
| 30/06 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | D · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF U19 | Sign € 25.0K |
| 30/06 | M · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF U19 | Sign € 25.0K |
| 30/06 | F · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF U19 | Sign € 25.0K |
| 30/06 | G · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF II | Sign € 25.0K |
| 30/06 | M · 35 tuổi · Iceland | Kári Akranes | Sign € 50.0K |
| 30/06 | M · 0 tuổi · Đan Mạch | Ringköbing IF U19 | Sign € 25.0K |
| 19/03 | D · 40 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | M · 0 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 01/08 | M · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 01/08 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 安德烈亞斯·勞裏森 | Ringkobing | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 剋裏斯汀·平霍爾特 | Ringkobing | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 阿剋塞爾·泰格高 | Release € 25.0K | |
| 30/06 | 阿剋塞爾·泰格高 | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | 約翰內斯·保斯坦 | Ringkobing | Sign € 25.0K |
| 17/02 | 拉格納·萊森 | Sign € 50.0K | |
| 20/08 | Mads Vestergaard Petersen | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | 米剋爾·彼得森 | Ringkobing | Sign € 25.0K |
| 30/07 | Gloire·Rutikanga | Loan End € 53.0K | |
| 23/07 | 雅各布·格塔切夫·安德森 | Sign € 50.0K | |
| 29/06 | Patrick Egelund | Loan End € 200.0K | |
| 21/02 | Mikkel Jakobsen | Sign € 75.0K | |
| 21/02 | 米克尔·埃尔拜克·雅各布森 | Sign € 75.0K | |
| 01/07 | 尼古拉·達姆卡 | Ringkobing | Transfer 0 |
| 30/06 | 西濛·索加德·維斯特拜剋 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 格洛爾·魯蒂卡加 | Loan End € 53.0K | |
| 29/06 | Gloire·Rutikanga | Loan End € 53.0K | |
| 29/06 | Kasper Lauridsen | Retirement 0 | |
| 29/06 | Kasper Lauridsen | Sign 0 | |
| 29/06 | Brian Andersen | Retirement 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 24/07 | Finnur Justinussen | Transfer € 25.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 13/08 | F · 29 tuổi · Đan Mạch | Transfer € 50.0K | |
| 01/07 | M · 36 tuổi · Albania | No team | Transfer € 92.0K |
| 01/01 | M · 43 tuổi · Bắc Macedonia | Transfer 0 | |
| 01/01 | M · 42 tuổi · | Transfer € 48.0K | |
| 01/07 | · 45 tuổi · | Transfer 0 | |
| 01/07 | M · 40 tuổi · Đan Mạch | Akademisk Boldklub Gladsaxe | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 努裏·穆斯塔菲 | Herlev IF | Retirement 0 |
| 22/01 | 傑西爾·塞爾瑪尼 | Transfer € 92.0K | |
| 01/01 | 奧利弗·卡拉拉 | Transfer € 50.0K | |
| 01/07 | 努裏·穆斯塔菲 | Transfer 0 | |
| 01/07 | 埃米爾·剋亞爾斯加德 | Herlev IF | Transfer 0 |
| 01/07 | 傑斯珀·斯卡剋·尼爾森 | Herlev IF | Retirement 0 |
| 04/07 | 丹尼爾·烏德森 | Transfer € 48.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | M · 33 tuổi · Đan Mạch | Transfer € 105.0K | |
| 01/10 | M · 33 tuổi · Đan Mạch | No team | Sign € 110.0K |
| 01/07 | M · 43 tuổi · Bắc Macedonia | Transfer 0 | |
| 01/07 | F · 40 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 | |
| 01/05 | D · 31 tuổi · Na Uy | Free agent | Transfer € 26.0K |
| 15/02 | · 36 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 | |
| 10/08 | · 47 tuổi · | Free agent | Transfer 0 |
| 01/07 | · 37 tuổi · Đan Mạch | Sollerod-Vedbaek | Transfer 0 |
| 24/07 | · 40 tuổi · | Transfer 0 | |
| 07/07 | M · 50 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 | |
| 03/08 | M · 36 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 | |
| 03/08 | · 39 tuổi · | Transfer 0 | |
| 01/07 | · 35 tuổi · Đan Mạch | Unknown | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/07 | 魯內·弗裏斯 | Transfer € 46.0K | |
| 30/06 | 莫滕·拉斯穆森 | Gentofte-Vangede | Retirement 0 |
| 30/06 | 尼剋·剋裏斯滕森 | Gentofte-Vangede | Retirement 0 |
| 01/01 | 努裏·穆斯塔菲 | Transfer 0 | |
| 01/07 | 馬剋·奧爾森 | Gentofte-Vangede | Transfer 0 |
| 14/07 | 米剋爾·詹森 | Transfer 0 | |
| 30/06 | 拉瑟·奎斯特 | Gentofte-Vangede | Retirement 0 |
| 31/12 | 托比亞斯·格拉恩 | Gentofte-Vangede | Retirement 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Odense KS | Sign € 25.0K |
| 29/08 | M · 26 tuổi · Iceland | Sign € 25.0K | |
| 01/07 | F · 33 tuổi · Đan Mạch | Sign € 52.0K | |
| 04/08 | D · 0 tuổi · Đan Mạch | B1913 Odense | Sign € 25.0K |
| 22/07 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 250.0K | |
| 12/02 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 250.0K | |
| 28/01 | D · 40 tuổi · Đan Mạch | Sign € 155.0K | |
| 11/01 | F · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 31/12 | M · 24 tuổi · Đan Mạch | Dalum IF II | Sign € 50.0K |
| 23/08 | F · 34 tuổi · Kosovo | Sign € 25.0K | |
| 14/08 | F · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | D · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | G · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 28/01 | D · 28 tuổi · Đan Mạch | Loan € 100.0K | |
| 31/12 | F · 33 tuổi · Đan Mạch | Dalum IF II | Sign € 25.0K |
| 13/08 | D · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/07 | F · 26 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 30/07 | D · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 105.0K | |
| 30/06 | D · 0 tuổi · Đan Mạch | Dalum IF U19 | Sign € 25.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 04/07 | 拉米·艾曼 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | Mads·Aasgaard | Retirement € 52.0K | |
| 30/06 | Alexander G. Nicolajsen | Retirement € 50.0K | |
| 30/06 | Gunnarsson, Atli | CLB Dalum | Sign € 25.0K |
| 30/06 | Pedersen, Jeppe Brendholdt | Retirement € 25.0K | |
| 30/06 | 拉斯姆斯·莫勒 | Retirement € 50.0K | |
| 30/06 | Martin Hogstad | CLB Dalum | Sign € 50.0K |
| 31/12 | Mikkel Kjaer Andersen | Sign € 50.0K | |
| 09/08 | Schmidt, Rasmus | CLB Dalum | Sign € 50.0K |
| 25/07 | 馬庫斯·貝 | Sign € 250.0K | |
| 07/07 | Mathias Wurtz | Sign € 50.0K | |
| 05/07 | 雅各布·埃爾剋亞爾·米剋爾森 | Sign € 50.0K | |
| 04/07 | 馬茨·拉本 | CLB Dalum | Sign € 25.0K |
| 30/06 | Frederik Humlegaard | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | Clausen, Lasse Seistrup | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 剋裏斯蒂安·剋林特·韋伯 | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | 迪亞爾·阿裏 | CLB Dalum | Sign € 25.0K |
| 30/06 | 剋裏斯蒂安·奧弗比 | Release € 155.0K | |
| 30/06 | 剋裏斯蒂安·奧弗比 | Sign € 155.0K | |
| 30/06 | 硃利葉斯·法登堡 | Sign € 50.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 13/07 | D · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 13/01 | D · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 01/07 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 01/08 | M · 33 tuổi · Đan Mạch | No team | Transfer € 105.0K |
| 01/07 | F · 34 tuổi · Đan Mạch | Greve IF II | Transfer 0 |
| 01/04 | F · 40 tuổi · Pakistan | Svebolle BI | Transfer 0 |
| 17/01 | · 35 tuổi · Đan Mạch | B.93 II | Transfer 0 |
| 16/01 | M · 34 tuổi · Đan Mạch | IF Skjold Birkeröd | Sign € 25.0K |
| 16/01 | M · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 16/01 | D · 35 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 04/09 | F · 28 tuổi · Kosovo | Transfer € 47.0K | |
| 30/06 | F · 40 tuổi · Đức | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | · 35 tuổi · | Sign 0 | |
| 30/06 | D · 31 tuổi · Đan Mạch | Greve IF II | Sign € 200.0K |
| 31/12 | · 0 tuổi · | Sign 0 | |
| 30/06 | · 0 tuổi · | Bröndby IF II | Sign 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 13/01 | 本傑明·隆德 | Greve Fodbold | Sign € 50.0K |
| 01/07 | 丹尼爾·楚庫瑪 | Greve Fodbold | Transfer 0 |
| 01/07 | 麥茲·海德爾巴赫·漢森 | Greve Fodbold | Transfer 0 |
| 01/07 | 法蘭剋·塞穆 | Transfer € 105.0K | |
| 01/07 | 尼古拉·尼爾森 | Greve Fodbold | Transfer 0 |
| 01/07 | 尼古拉·霍格 | Transfer 0 | |
| 31/12 | Jonas Jakobsen | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | Nicolaj·Clausen | Sign € 200.0K | |
| 01/07 | Hassan Bashir | Transfer 0 | |
| 30/06 | 馬可·桑德·彼得森 | Release € 50.0K | |
| 30/06 | 馬可·桑德·彼得森 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 奧利弗·漢森 | Sign € 50.0K | |
| 16/02 | 洛倫·卡拉庫 | Transfer € 47.0K | |
| 01/02 | 雅各布·伯特森 | Transfer € 24.0K | |
| 31/01 | 亞曆山大·貝剋 | Greve Fodbold | Sign € 25.0K |
| 14/01 | 拉斯姆斯 | Sign 0 | |
| 30/06 | Mark Sundstrup | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | 馬剋·桑德斯特魯普 | Sign 0 | |
| 31/12 | 馬剋·桑德斯特魯普 | Sign 0 | |
| 30/06 | 大衛·奧斯特德 | Sign € 400.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01 | · 35 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | 麥茲·海德爾巴赫·漢森 | 費雷登斯堡 | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/08 | M · 36 tuổi · Đan Mạch | Transfer € 100.0K | |
| 07/08 | M · 36 tuổi · Đan Mạch | Sign € 100.0K | |
| 28/02 | D · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 130.0K | |
| 07/10 | G · 37 tuổi · Ba Lan | Sign € 50.0K | |
| 31/07 | · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | D · 33 tuổi · Đan Mạch | Sign € 150.0K | |
| 31/07 | Unkno · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | D · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 26/03 | D · 29 tuổi · Thụy Sỹ | Loan € 100.0K | |
| 28/02 | D · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 01/01 | F · 28 tuổi · Quẩn đảo Faroe | No team | Sign 0 |
| 31/12 | F · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign 0 | |
| 30/06 | · 0 tuổi · Thổ Nhĩ Kỳ | Kjellerup IF II | Sign € 25.0K |
| 15/03 | M · 38 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 01/09 | G · 29 tuổi · Đan Mạch | Silkeborg IF U19 | Transfer 0 |
| 31/08 | G · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign 0 | |
| 31/12 | D · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 02/08 | M · 37 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 | |
| 01/08 | Unkno · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12 | 拉塞·安德森 | Retirement € 130.0K | |
| 30/12 | 拉塞·安德森 | Sign € 130.0K | |
| 31/12 | 麥茲·凱勒魯普·安德森 | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | Malthe Dahl Overgaard | Sign € 75.0K | |
| 01/02 | 科爾塞斯托夫·巴蘭 | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | 塞巴斯蒂安·穆裏爾 | Kjellerup | Sign € 25.0K |
| 01/07 | 大衛·穆勒 | Kjellerup | Transfer 0 |
| 01/07 | 拉斯穆斯·高加德 | Kjellerup | Transfer 0 |
| 30/06 | Lasse Dahl | Release € 75.0K | |
| 30/06 | Lasse Dahl | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | Overgaard, Rasmus | Release 0 | |
| 30/06 | Overgaard, Rasmus | Sign 0 | |
| 30/06 | 奧利弗·彼德森 | Kjellerup | Sign 0 |
| 29/06 | 布蘭登·昂科尼 | Loan End € 100.0K | |
| 23/01 | 肯尼斯·斯科夫·尼爾森 | Sign € 150.0K | |
| 18/01 | Lasse Dahl | Sign € 75.0K | |
| 02/01 | Benjamin Schubert | Sign € 10.0K | |
| 31/12 | 布拉剋·博茲邁德 | Sign € 25.0K | |
| 01/07 | 馬爾特·達爾 | Transfer € 81.0K | |
| 30/06 | 馬迪亞斯·傑斯騰 | Sign € 200.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 16/07 | F · 32 tuổi · Đan Mạch | Sign € 250.0K | |
| 19/07 | D · 31 tuổi · Đan Mạch | Ishöj IF | Sign € 50.0K |
| 30/06 | M · 26 tuổi · Đan Mạch | Transfer € 25.0K | |
| 30/06 | M · 26 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 28/02 | D · 29 tuổi · Quẩn đảo Faroe | Sign € 27.0K | |
| 15/01 | D · 26 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 10/01 | M · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/07 | G · 29 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 20/07 | M · 32 tuổi · Anh | Sign € 50.0K | |
| 15/03 | F · 27 tuổi · Đan Mạch | FC ESPM | Sign € 25.0K |
| 10/01 | M · 26 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | F · 25 tuổi · Croatia | Sign € 25.0K | |
| 23/08 | · 0 tuổi · | Sign € 50.0K | |
| 23/08 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/07 | · 0 tuổi · | Sign € 50.0K | |
| 01/07 | · 37 tuổi · Đan Mạch | Transfer 0 | |
| 01/07 | F · 40 tuổi · Pakistan | Transfer 0 | |
| 31/12 | M · 0 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | M · 32 tuổi · Đan Mạch | Taarnby FF | Sign € 25.0K |
| 31/12 | D · 30 tuổi · Đan Mạch | Naestved IF (Naestved BK II) | Sign € 25.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 尼古拉斯·奧古瑪 | Tarnby | Sign € 25.0K |
| 07/01 | 阿隆·剋萊門森 | Sign € 27.0K | |
| 30/06 | 比拉爾·馬薩德 | Transfer € 25.0K | |
| 30/06 | 比拉爾·馬薩德 | Sign € 25.0K | |
| 18/02 | 巴彥·芬威剋 | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | Victor·Michaelsen | Tarnby | Sign € 50.0K |
| 31/12 | 盧卡·德·比亞斯 | Tarnby | Sign € 50.0K |
| 08/08 | Dominik·Kis | Sign € 25.0K | |
| 05/02 | 肯尼斯·辛特 | Sign € 50.0K | |
| 31/01 | 納西姆·傑邁 | Sign € 25.0K | |
| 01/07 | 剋裏斯蒂安·波·安徒生 | Tarnby | Transfer 0 |
| 30/06 | 埃米爾·埃巴斯 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 喬納斯·特洛斯特 | Tarnby | Retirement 0 |
| 30/06 | 剋裏斯蒂安·剋勞森 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 埃米爾·埃巴斯 | Tarnby | Sign € 25.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01 | · 37 tuổi · Na Uy | Otterup | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
Rời đội 0
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | F · 37 tuổi · Đan Mạch | Vanlöse IF | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | 西濛·杜爾 | CLB Avedore | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12 | F · 34 tuổi · Kosovo | Tarup-Paarup IF | Sign € 25.0K |
| 30/08 | · 0 tuổi · | Sign 0 | |
| 31/07 | F · 25 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 14/04 | · 39 tuổi · Đan Mạch | Sign 0 | |
| 28/01 | F · 25 tuổi · Đan Mạch | Loan € 25.0K | |
| 28/01 | M · 26 tuổi · Đan Mạch | Loan € 75.0K | |
| 04/10 | D · 25 tuổi · Đan Mạch | Loan € 100.0K | |
| 23/08 | F · 35 tuổi · Đan Mạch | Kolding Boldklub | Sign € 100.0K |
| 20/08 | D · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 20/08 | G · 34 tuổi · Đan Mạch | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | D · 27 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 30/04 | D · 36 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/01 | M · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | G · 27 tuổi · Đan Mạch | Loan € 400.0K | |
| 14/08 | M · 37 tuổi · Zimbabwe | Sign € 10.0K | |
| 01/08 | F · 28 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 31/07 | F · 26 tuổi · Albania | Sign € 25.0K | |
| 30/07 | D · 27 tuổi · Đan Mạch | Loan € 50.0K | |
| 18/07 | D · 31 tuổi · Đan Mạch | Sign € 50.0K | |
| 10/07 | D · 27 tuổi · Đan Mạch | Loan € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 安德烈亞斯·彼得森 | Sign 0 | |
| 15/03 | 菲頓·杜古蒂 | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | 埃米爾·桑德 | Release € 25.0K | |
| 31/12 | 埃米爾·桑德 | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | Clausen, Christian Degn | Release € 50.0K | |
| 31/12 | Clausen, Christian Degn | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | 馬可·漢森 | FC Sydvest | Sign € 50.0K |
| 31/12 | Tiedemann, Kasper | FC Sydvest | Sign 0 |
| 31/12 | Van Ittersum, Marten | Release € 50.0K | |
| 31/12 | Van Ittersum, Marten | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | Mads Vestergaard Petersen | Release € 75.0K | |
| 31/12 | Mads Vestergaard Petersen | Sign € 75.0K | |
| 31/07 | Oliver Nielsen | Sign € 50.0K | |
| 22/07 | Clausen, Lasse Seistrup | Sign € 50.0K | |
| 11/07 | 阿迪特·穆拉蒂 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | 馬丁·海迪格·詹森 | FC Sydvest | Sign € 100.0K |
| 29/06 | 埃米爾·桑德 | Loan End € 25.0K | |
| 29/06 | 本傑明·茲賈約 | Loan End € 75.0K | |
| 31/01 | Priisholm, Nils Nees | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | 埃米爾·安剋森 | Sign € 50.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Điều hướng Hạng bốn Đan Mạch
Cầu thủ giá trị nhất
Không có dữ liệu