
Czech Fourth Division
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 09/09 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 200.0K | |
| 17/09 | M · 42 tuổi · Rep. Checa | Loan € 100.0K | |
| 29/06 | M · 42 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Velke Losiny | Loan End € 100.0K |
| 30/06 | M · 42 tuổi · Rep. Checa | Slezsky FC Opava U19 | Sign € 100.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12 | Ondrej Machuca | Sign € 200.0K | |
| 30/12 | 馬丁·莫蒂卡 | Loan End € 100.0K | |
| 14/01 | 馬丁·莫蒂卡 | Sign € 100.0K | |
| 21/07 | 馬丁·莫蒂卡 | TJ Jiskra Rymarov | Loan € 100.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 04/08 | M · 24 tuổi · Rep. Checa | Loan € 175.0K | |
| 09/02 | D · 26 tuổi · Sérvia | Loan € 50.0K | |
| 12/07 | G · 29 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 100.0K | |
| 11/07 | G · 29 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K | |
| 19/02 | F · 31 tuổi · Rep. Checa | Loan € 80.0K | |
| 01/07 | D · 39 tuổi · Rep. Checa | Loan € 300.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | Tomas franek | Loan End € 175.0K | |
| 21/07 | Marek·Kolar | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | Tomas franek | Loan End € 175.0K | |
| 29/06 | 亞曆山大·特拉伊科維奇 | Loan End € 50.0K | |
| 30/06 | 托馬斯·杜巴 | Loan End € 80.0K | |
| 30/12 | 特奧多爾·格布雷·塞拉西 | Loan End € 300.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 20/02 | F · 31 tuổi · Rep. Checa | Loan € 155.0K | |
| 20/02 | M · 33 tuổi · Rep. Checa | FK Hořovicko | Transfer 0 |
| 19/02 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 155.0K | |
| 13/02 | D · 29 tuổi · Rep. Checa | FK Kratonohy | Transfer 0 |
| 08/08 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 250.0K | |
| 13/02 | M · 31 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 52.0K | |
| 05/09 | M · 35 tuổi · Rep. Checa | Loan € 75.0K | |
| 17/07 | G · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 150.0K | |
| 16/07 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 155.0K | |
| 25/07 | M · 44 tuổi · Rep. Checa | SC Olympia Radotin Praha | Transfer 0 |
| 24/07 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K | |
| 24/07 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 26.0K | |
| 24/07 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 26.0K | |
| 23/02 | D · 35 tuổi · Rep. Checa | Sign € 175.0K | |
| 23/02 | D · 35 tuổi · Rep. Checa | Sign € 225.0K | |
| 30/06 | M · 37 tuổi · Bósnia e Herzegovina | Loan € 10.0K | |
| 01/01 | M · 37 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 140.0K | |
| 16/07 | M · 35 tuổi · Rep. Checa | 1.FK Nova Paka | Sign € 75.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 托馬斯·海尼剋 | Loan End € 155.0K | |
| 29/06 | 托馬斯·海尼剋 | Loan End € 155.0K | |
| 30/12 | 多米尼剋·哈塞剋 | Loan End € 250.0K | |
| 30/06 | 托馬斯·海尼剋 | Sign € 155.0K | |
| 26/02 | 卢卡斯·克拉贾克 | SK Převýšov | Sign € 26.0K |
| 26/02 | 盧卡斯·剋拉雅剋 | Sign € 26.0K | |
| 30/12 | Jan Stejskal | Loan End € 150.0K | |
| 30/12 | Jakub Urbanec | Loan End € 75.0K | |
| 02/08 | 弗拉斯蒂米爾·卡拉爾 | SK Převýšov | Transfer 0 |
| 13/07 | Patrik Vizek | Sign € 50.0K | |
| 25/07 | Jakub Urbanec | Sign € 75.0K | |
| 23/07 | Tomas Petrasek | Sign € 175.0K | |
| 23/07 | 托馬斯·彼得拉塞克 | Sign € 225.0K | |
| 24/10 | Emir Halilović | Loan End € 10.0K | |
| 24/10 | Emir Halilović | Release € 10.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 17/08 | F · 33 tuổi · Rep. Checa | TJ Repiste | Transfer € 200.0K |
| 17/08 | F · 33 tuổi · Rep. Checa | TJ Repiste | Sign € 200.0K |
| 03/07 | F · 42 tuổi · Rep. Checa | FC Vratimov | Sign € 100.0K |
| 30/06 | D · 45 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K | |
| 03/08 | M · 36 tuổi · Rep. Checa | Sign € 150.0K | |
| 22/07 | D · 40 tuổi · Rep. Checa | SV Pöchlarn-Golling | Sign 0 |
| 06/09 | F · 28 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K | |
| 26/07 | M · 28 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K | |
| 21/01 | F · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 100.0K | |
| 17/08 | M · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 50.0K | |
| 01/03 | D · 34 tuổi · Rep. Checa | 1.SC Stare Mesto | Sign € 50.0K |
| 30/06 | D · 45 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K | |
| 31/12 | D · 45 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 雅庫布·特普利 | Frydlant n O | Sign € 200.0K |
| 30/06 | 亞當·瓦拉迪 | Frydlant n O | Sign € 100.0K |
| 19/07 | 博丹·維利卡 | Sign € 100.0K | |
| 18/07 | 博丹·維利卡 | Transfer € 100.0K | |
| 18/07 | 博丹·維利卡 | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | 米哈爾·斯維切剋 | Retirement 0 | |
| 30/06 | 米哈爾·斯維切剋 | Sign 0 | |
| 30/06 | 馬泰伊·比奧萊剋 | Release € 150.0K | |
| 29/06 | 博丹·維利卡 | Loan End € 100.0K | |
| 29/06 | 拉迪姆·薩夫納 | Loan End € 50.0K | |
| 10/03 | 帕維爾·托比亞斯 | Sign € 50.0K | |
| 16/07 | 彼得·萊特拉剋 | Sign € 50.0K | |
| 07/08 | 彼得·萊特拉剋 | Sign € 50.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 06/02 | F · 39 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 21/02 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 73.0K | |
| 01/01 | M · 32 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 49.0K | |
| 01/07 | D · 38 tuổi · Rep. Checa | Benatky | Transfer 0 |
| 01/07 | D · 31 tuổi · Rep. Checa | SK Ceske Budejovice U21 | Transfer 0 |
| 01/07 | M · 39 tuổi · Rep. Checa | Free agent | Transfer € 185.0K |
| 01/07 | M · 48 tuổi · Rep. Checa | Retired | Transfer 0 |
| 01/08 | F · 39 tuổi · Rep. Checa | Pyhra | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/03 | M · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 69.0K | |
| 27/02 | M · 25 tuổi · | Sign 0 | |
| 22/02 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 100.0K | |
| 21/02 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K | |
| 20/02 | G · 28 tuổi · Rep. Checa | Sign 0 | |
| 22/08 | M · 47 tuổi · Rep. Checa | Turnov | Transfer 0 |
| 05/08 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 52.0K | |
| 26/07 | · 0 tuổi · | FK Turnov | Sign € 150.0K |
| 01/07 | F · 32 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K | |
| 09/02 | F · 39 tuổi · Rep. Checa | No team | Transfer € 71.0K |
| 31/12 | D · 36 tuổi · Rep. Checa | Sign 0 | |
| 29/08 | M · 31 tuổi · Rep. Checa | Bohemians U21 | Transfer € 300.0K |
| 06/08 | F · 29 tuổi · | Sign 0 | |
| 06/07 | M · 37 tuổi · Rep. Checa | Sign € 175.0K | |
| 07/03 | F · 30 tuổi · Montenegro | Sign € 200.0K | |
| 01/03 | G · 40 tuổi · Rep. Checa | Sokol Brozany | Transfer 0 |
| 20/02 | M · 33 tuổi · Rep. Checa | Loan € 110.0K | |
| 03/02 | F · 44 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 21/01 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | Sl. Prague U21 | Transfer 0 |
| 17/01 | D · 32 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 110.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/03 | 斯蒂芬·卡卡菲剋 | Dobrovice | Sign € 100.0K |
| 06/08 | 瓦倫塔 | Transfer € 100.0K | |
| 05/08 | 瓦倫塔 | Sign € 100.0K | |
| 01/08 | Filip truksa | Dobrovice | Sign 0 |
| 31/07 | Martin zizka | Sign 0 | |
| 24/07 | Jiri Sodoma | Sign € 100.0K | |
| 24/07 | Adam fotr | Sign 0 | |
| 24/07 | Ondrej sobeslav | Sign 0 | |
| 16/07 | 米羅斯拉夫·佩特拉剋 | Sign € 150.0K | |
| 30/06 | Pavel tvaroha | Sign € 53.0K | |
| 30/06 | 吉裏·剋斯坦 | Retirement € 175.0K | |
| 30/06 | 盧卡什·庫內爾 | Loan End € 69.0K | |
| 03/08 | Denis pelyak | Sign 0 | |
| 04/07 | 吉裏·舒伯特 | Dobrovice | Transfer € 71.0K |
| 30/06 | 米羅斯拉夫·特爾特剋 | Loan End € 52.0K | |
| 31/12 | Josef Elias | Loan End € 110.0K | |
| 21/07 | Jiří Havránek | Transfer 0 | |
| 01/07 | 米洛斯拉夫·斯特納德 | Dobrovice | Retirement 0 |
| 01/07 | 彼得·盧卡什 | Dobrovice | Retirement 0 |
| 30/06 | 博班·約喬維奇 | Release € 200.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/07 | M · 30 tuổi · Eslováquia | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/07 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 25.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/08 | 帕維爾·莫斯卡爾 | Bohumin (Cze) | Transfer € 105.0K |
| 30/06 | 馬裏奧·拉托查 | Loan End € 25.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 23/02 | G · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 53.0K | |
| 23/02 | M · 31 tuổi · Rep. Checa | SK Sigma Olomouc B | Loan € 54.0K |
| 20/02 | M · 29 tuổi · Rep. Checa | SK Sigma Olomouc B | Loan € 97.0K |
| 01/07 | M · 42 tuổi · Rep. Checa | Karlstetten | Transfer € 110.0K |
| 30/06 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 125.0K | |
| 30/06 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 50.0K | |
| 31/12 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Mikulovice | Loan End € 125.0K |
| 31/12 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Mikulovice | Loan End € 50.0K |
| 01/07 | M · 42 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 27.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/08 | 米洛拉德·達比奇 | 1. HFK Olomouc | Transfer 0 |
| 02/08 | 亞當·卡爾瑪 | 1. HFK Olomouc | Transfer 0 |
| 30/06 | 斯泰潘·斯布爾尼 | Loan End € 53.0K | |
| 30/06 | Radim Plesnik | 1. HFK Olomouc | Loan End 0 |
| 30/06 | 雅庫布·維奇塔 | 1. HFK Olomouc | Loan End € 54.0K |
| 30/06 | 馬丁·安特爾 | 1. HFK Olomouc | Loan End € 97.0K |
| 20/03 | 菲利普·穆查 | Transfer € 125.0K | |
| 20/03 | Filip Mucha | Transfer € 50.0K | |
| 31/12 | 米洛拉德·達比奇 | Loan End 0 | |
| 11/07 | 菲利普·穆查 | Loan € 125.0K | |
| 11/07 | Filip Mucha | Loan € 50.0K | |
| 01/07 | 昂德裏·剋特裏尼切剋 | 1. HFK Olomouc | Transfer € 27.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 24/07 | 帕維爾·麥剋切剋 | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 19/03 | M · 30 tuổi · | Sign € 125.0K | |
| 13/03 | D · 41 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 105.0K | |
| 16/08 | M · 28 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K | |
| 20/07 | G · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 200.0K | |
| 12/03 | M · 30 tuổi · | Sign € 125.0K | |
| 16/03 | M · 35 tuổi · Rep. Checa | Sign € 25.0K | |
| 31/12 | M · 35 tuổi · Rep. Checa | Sign € 25.0K | |
| 04/08 | D · 32 tuổi · Rep. Checa | Loan € 75.0K | |
| 07/08 | D · 33 tuổi · Rep. Checa | Loan € 200.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 24/07 | Jiri oulehla | Sign € 125.0K | |
| 08/07 | Miroslav Turecek | Sign € 100.0K | |
| 30/07 | Jakub dostal | Sign € 200.0K | |
| 19/01 | 盧卡什·莫塔爾 | Transfer 0 | |
| 27/07 | Jiri oulehla | Sign € 125.0K | |
| 01/02 | Tomas matousek | Sign € 25.0K | |
| 30/12 | 彼得·紮瓦迪爾 | Loan End € 75.0K | |
| 30/12 | Miloš Kopečný | Loan End € 200.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/10 | F · 36 tuổi · Rep. Checa | Sign € 75.0K | |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Geórgia | Sign € 50.0K | |
| 30/06 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Sign € 150.0K | |
| 15/01 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 150.0K | |
| 20/03 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 125.0K | |
| 20/03 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 50.0K | |
| 19/03 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | 1.HFK Olomouc | Sign € 50.0K |
| 19/03 | D · 37 tuổi · Geórgia | Transfer € 82.0K | |
| 01/03 | F · 38 tuổi · Geórgia | No team | Transfer € 110.0K |
| 19/02 | D · 34 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K | |
| 17/02 | M · 32 tuổi · Eslováquia | FK Hodonin | Transfer 0 |
| 05/01 | G · 38 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 23.0K | |
| 31/12 | F · 25 tuổi · Rep. Checa | TJ Valasske Mezirici U19 | Sign € 450.0K |
| 07/09 | M · 32 tuổi · Rep. Checa | Loan € 155.0K | |
| 18/07 | D · 33 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K | |
| 30/06 | G · 37 tuổi · Rep. Checa | Sign € 150.0K | |
| 22/03 | G · 34 tuổi · Rep. Checa | Loan € 200.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06 | 亞當·特卡德爾剋 | Loan End € 150.0K | |
| 08/03 | Daniel Smekal | Sign € 450.0K | |
| 04/09 | 帕維爾·托比亞斯 | Unknown € 50.0K | |
| 03/09 | 帕維爾·托比亞斯 | Sign € 50.0K | |
| 24/08 | 菲利普·穆查 | Unknown € 125.0K | |
| 24/08 | Filip Mucha | Unknown € 50.0K | |
| 23/08 | Filip Mucha | Sign € 50.0K | |
| 22/08 | 帕維爾·羅厄爾 | TJ Valasske Mezirici | Transfer € 23.0K |
| 18/08 | 托馬斯·戈莫拉 | Transfer 0 | |
| 01/08 | 萊萬·夏波茲 | TJ Valasske Mezirici | Transfer € 82.0K |
| 26/07 | 托馬斯·科馬拉 | TJ Valasske Mezirici | Transfer 0 |
| 24/07 | 菲利普·德羅茲 | TJ Valasske Mezirici | Transfer 0 |
| 01/07 | 格奧爾基·阿拉維·達什維利 | TJ Valasske Mezirici | Transfer € 110.0K |
| 24/03 | 盧卡斯·雷潘 | Transfer 0 | |
| 23/03 | 米哈爾·馬利 | Transfer 0 | |
| 23/03 | 拉迪姆·尤爾卡 | Transfer 0 | |
| 05/03 | 米羅斯拉夫·格雷根 | Transfer € 77.0K | |
| 01/02 | Michal Skwarczek | Transfer € 100.0K | |
| 31/01 | Michal Skwarczek | Sign € 100.0K | |
| 17/01 | 貝漢·茲德內剋 | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12 | M · 41 tuổi · Rep. Checa | Sign € 50.0K | |
| 18/07 | F · 26 tuổi · Rep. Checa | Union Gschwandt | Sign € 150.0K |
| 30/06 | M · 29 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer € 25.0K |
| 30/06 | M · 29 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign € 25.0K |
| 30/06 | F · 27 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer € 250.0K |
| 30/06 | F · 27 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign € 250.0K |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer € 25.0K |
| 30/06 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign € 25.0K |
| 30/06 | G · 26 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer € 150.0K |
| 30/06 | G · 26 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign € 150.0K |
| 30/06 | D · 29 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer 0 |
| 30/06 | D · 29 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign 0 |
| 30/06 | M · 27 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer € 47.0K |
| 30/06 | M · 27 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign € 47.0K |
| 30/06 | M · 34 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Transfer € 100.0K |
| 30/06 | M · 34 tuổi · Rep. Checa | TJ Sokol Lom | Sign € 100.0K |
| 30/06 | G · 24 tuổi · Rep. Checa | FC SILON Taborsko U19 | Sign 0 |
| 30/12 | M · 29 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 25.0K | |
| 30/12 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 25.0K | |
| 30/06 | G · 31 tuổi · Rep. Checa | FC SILON Taborsko U19 | Sign € 25.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/08 | Aleš Nešický | Sign € 100.0K | |
| 26/02 | 西濛·佩查切剋 | Mas Taborsko B | Sign € 150.0K |
| 31/12 | Leos Vozihnoj | Sign € 150.0K | |
| 31/12 | 盧卡斯·菲弗 | Mas Taborsko B | Sign € 250.0K |
| 31/12 | 盧卡斯·蘭多夫斯基 | Mas Taborsko B | Retirement € 50.0K |
| 31/12 | 盧卡斯·蘭多夫斯基 | Release € 50.0K | |
| 02/08 | Petr Lukes | Sign 0 | |
| 02/03 | 米哈爾·馬查 | Mas Taborsko B | Sign € 25.0K |
| 14/03 | Marek Novak | Loan € 25.0K | |
| 20/02 | 米哈爾·馬查 | Loan € 25.0K | |
| 20/02 | Marek Novak | Loan € 25.0K | |
| 31/12 | 盧卡斯·諾瓦剋 | Sign € 25.0K | |
| 30/06 | Filip Vysusil | Sign 0 | |
| 31/12 | 沃伊特·科斯特卡 | Sign € 50.0K | |
| 14/07 | 吉裏·斯美塔那 | Mas Taborsko B | Sign 0 |
| 04/08 | Muharem Ćivić | Mas Taborsko B | Sign € 75.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 12/02 | M · 32 tuổi · Rep. Checa | Unknown € 49.0K | |
| 23/01 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 73.0K | |
| 09/08 | M · 32 tuổi · Rep. Checa | Loan € 49.0K | |
| 07/08 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 73.0K | |
| 22/02 | F · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan 0 | |
| 21/02 | D · 31 tuổi · Rep. Checa | Spartak Pribram | Transfer € 93.0K |
| 20/02 | M · 33 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 140.0K | |
| 30/08 | G · 33 tuổi · Rússia | Free agent | Transfer € 145.0K |
| 18/08 | D · 30 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 15/08 | F · 31 tuổi · Rep. Checa | Bohemians U21 | Transfer € 95.0K |
| 10/08 | M · 31 tuổi · Ucrânia | Free agent | Transfer € 105.0K |
| 06/08 | D · 39 tuổi · Rep. Checa | Viktorie Jirny | Transfer 0 |
| 29/07 | M · 35 tuổi · Rep. Checa | Transfer € 94.0K | |
| 20/07 | G · 35 tuổi · Rep. Checa | Hořovicko | Transfer € 105.0K |
| 20/02 | D · 37 tuổi · Ucrânia | FK Inhulets | Transfer € 49.0K |
| 16/09 | M · 41 tuổi · Gana | Transfer 0 | |
| 05/09 | F · 42 tuổi · Nigéria | Viktorie Jirny | Transfer € 68.0K |
| 01/07 | G · 33 tuổi · Eslováquia | Rakytovce | Transfer € 48.0K |
| 01/07 | D · 35 tuổi · Rep. Checa | Sparta Praha II | Transfer 0 |
| 01/07 | D · 29 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 帕特裏剋·斯萬特納 | Loan End € 73.0K | |
| 30/06 | 尼古拉斯·羅特鮑爾 | Loan End 0 | |
| 08/01 | 帕維爾·卡普剋 | Transfer € 94.0K | |
| 08/01 | 揚·紮科斯泰爾斯基 | Transfer € 210.0K | |
| 31/12 | 多米尼剋·佩德羅 | Loan End € 49.0K | |
| 31/12 | 帕特裏剋·斯萬特納 | Loan End € 73.0K | |
| 08/08 | 昂德裏·布雷賈 | Transfer € 140.0K | |
| 08/08 | 彼得·賴斯 | Transfer € 93.0K | |
| 07/08 | 米哈爾·拉塔傑 | Transfer € 97.0K | |
| 06/08 | 揚·紐伯格 | Transfer € 27.0K | |
| 01/07 | 阿爾比·梅吉耶夫 | Benešov | Transfer € 145.0K |
| 30/06 | 戴尼斯·蘭卡 | Loan End 0 | |
| 30/06 | 彼得·耶茲迪剋 | Loan End 0 | |
| 16/03 | 羅曼·阿特穆剋 | Benešov | Transfer € 95.0K |
| 15/03 | 伊萬·格雷本尤剋 | Transfer € 105.0K | |
| 06/01 | 瓦茨拉夫·耶茲迪剋 | Benešov | Transfer 0 |
| 01/01 | 戴維·剋魯切剋 | Benešov | Retirement 0 |
| 08/09 | 米哈爾·庫卡巴 | Benešov | Transfer 0 |
| 11/08 | 埃裏剋·誇梅·阿傑伊 | Benešov | Transfer 0 |
| 08/08 | 斯坦利·伊比 | Benešov | Transfer € 68.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/08 | D · 42 tuổi · Rep. Checa | No team | Transfer € 70.0K |
| 27/07 | F · 43 tuổi · Rep. Checa | OEZ Letohrad | Transfer 0 |
| 25/03 | G · 32 tuổi · Lituânia | Sign € 52.0K | |
| 16/02 | F · 26 tuổi · Rep. Checa | Loan € 50.0K | |
| 14/08 | G · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 150.0K | |
| 01/07 | M · 41 tuổi · Gana | No team | Sign 0 |
| 22/02 | G · 36 tuổi · Rep. Checa | Sign € 75.0K | |
| 05/08 | F · 33 tuổi · Rep. Checa | Sign € 105.0K | |
| 04/08 | F · 33 tuổi · Rep. Checa | Loan € 200.0K | |
| 30/06 | F · 45 tuổi · Rep. Checa | Loan End 0 | |
| 07/08 | F · 31 tuổi · Rep. Checa | FK Meteor Prague U19 | Sign € 10.0K |
| 01/07 | M · 42 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 01/07 | M · 47 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 01/07 | F · 45 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 15/09 | M · 53 tuổi · Rep. Checa | Transfer 0 | |
| 30/07 | F · 38 tuổi · Rep. Checa | Sign € 100.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 13/03 | 彼得·傑尼切剋 | Viktorie Jirny | Transfer 0 |
| 09/03 | 馬丁·剋萊因 | Transfer € 70.0K | |
| 01/03 | 戴維·祖貝剋 | Transfer € 48.0K | |
| 01/07 | Jiri vondracek | Sign € 105.0K | |
| 30/06 | 埃文·亞曆山德羅夫·雷德利 | Sign € 52.0K | |
| 21/02 | Pavel Vandas | Sign € 10.0K | |
| 30/12 | 馬丁·剋蘭 | Loan End € 50.0K | |
| 30/12 | 馬丁·奧塔哈爾 | Loan End € 150.0K | |
| 16/09 | 埃裏剋·誇梅·阿傑伊 | Transfer 0 | |
| 30/06 | Vilem Fendrich | Sign € 75.0K | |
| 01/01 | 拉德剋·布卡剋 | Transfer 0 | |
| 01/07 | 戴維·祖貝剋 | Viktorie Jirny | Retirement 0 |
| 01/07 | 昂德裏·薩博 | Viktorie Jirny | Retirement 0 |
| 30/12 | 雅庫布·特普利 | Loan End € 200.0K | |
| 01/04 | 拉德剋·布卡剋 | Loan 0 | |
| 04/08 | Michal Škoda | Viktorie Jirny | Sign € 100.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 11/02 | M · 30 tuổi · Rep. Checa | TJ Bohemia Kaznejov | Sign € 200.0K |
| 28/02 | M · 28 tuổi · | AS Dakar Sacré-Cœur | Sign € 50.0K |
| 30/06 | M · 30 tuổi · Rep. Checa | Sign € 200.0K | |
| 03/09 | · 27 tuổi · | Sign 0 | |
| 29/06 | D · 26 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 50.0K | |
| 29/06 | M · 26 tuổi · Rep. Checa | FK Ostrov | Loan End € 77.0K |
| 17/02 | G · 39 tuổi · Rep. Checa | Loan € 10.0K | |
| 13/02 | M · 31 tuổi · Rep. Checa | Sign € 25.0K | |
| 10/02 | D · 31 tuổi · Rep. Checa | Loan € 175.0K | |
| 06/02 | D · 33 tuổi · Rep. Checa | Loan € 200.0K | |
| 03/02 | F · 30 tuổi · Nam Triều Tiên | FC Slovan Liberec B | Loan € 550.0K |
| 03/02 | F · 31 tuổi · Nam Triều Tiên | Loan € 375.0K | |
| 30/01 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 150.0K | |
| 29/01 | M · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan € 200.0K | |
| 05/01 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 150.0K | |
| 05/01 | F · 31 tuổi · República Democrática do Congo | Loan € 100.0K | |
| 30/12 | D · 31 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 150.0K | |
| 30/12 | D · 31 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 150.0K | |
| 30/12 | M · 30 tuổi · Rep. Checa | Loan End € 200.0K | |
| 09/09 | D · 28 tuổi · Rep. Checa | Loan € 210.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 盧卡斯·蘇爾剋 | Baník Sokolov | Sign € 50.0K |
| 30/06 | 易布拉希瑪·索裏 | Release € 50.0K | |
| 30/06 | 易布拉希瑪·索裏 | Baník Sokolov | Sign € 50.0K |
| 03/08 | Dominik Hajdo | Sign 0 | |
| 30/06 | Patrik·Fiser | Release € 77.0K | |
| 30/06 | Patrik·Fiser | Sign € 77.0K | |
| 27/02 | 丹尼爾·科瓦瑞 | Baník Sokolov | Sign € 200.0K |
| 30/06 | 雅庫布·德沃拉剋 | Retirement € 100.0K | |
| 30/06 | 雅庫布·德沃拉剋 | Sign € 100.0K | |
| 29/06 | 丹尼爾·科瓦瑞 | Loan End € 200.0K | |
| 20/09 | Marek Cervenka | Sign € 50.0K | |
| 09/09 | Ondrej Machuca | Sign € 200.0K | |
| 02/09 | 戴維·斯蒂佩剋 | Baník Sokolov | Sign € 150.0K |
| 20/08 | Jakub Kopriva | Sign € 155.0K | |
| 16/08 | Adam Cihak | Sign € 200.0K | |
| 15/08 | Šimon Šmehyl | Sign € 200.0K | |
| 13/08 | 雅庫布·德沃拉剋 | Sign € 200.0K | |
| 13/08 | Ondrej Ruml | Sign € 200.0K | |
| 12/08 | Stanislav Vavra | Sign € 200.0K | |
| 11/08 | 沃伊特剋·馬切剋 | Baník Sokolov | Sign € 200.0K |
Điều hướng Czech Fourth Division
Cầu thủ giá trị nhất
Không có dữ liệu