
COSAFA WC-U20
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | นามิเบีย (ญ)ยู20 l l w w d | 3 | 2 | 1 | 0 | 3-1 | 2 | 7 | - |
2 | บอตสวานา (ญ)ยู20 w l l w w | 3 | 2 | 0 | 1 | 4-3 | 1 | 6 | - |
3 | Zimbabwe (w)U20 w l l | 3 | 1 | 0 | 2 | 7-6 | 1 | 3 | - |
4 | Malawi U20 (w) l l d | 3 | 0 | 1 | 2 | 3-7 | -4 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)