
Giải bóng đá hạng ba Chile
Đương kim vô địch:Puerto Montt
Cầu thủ giá trị nhất:Diego González Saavedra€ 630.0K
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | F · 45 tuổi · Chi lê | No team | Sign € 10.0K |
| 16/02 | D · 28 tuổi · Chi lê | Transfer € 46.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 22/08 | 恩格爾·羅哈斯 | Transfer € 46.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | D · 31 tuổi · Chi lê | Transfer € 54.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 11/03 | D · 30 tuổi · Chi lê | Transfer € 210.0K | |
| 01/07 | G · 28 tuổi · | Transfer € 26.0K | |
| 05/02 | M · 35 tuổi · Argentina | Transfer € 125.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12 | M · 34 tuổi · Chi lê | Loan End € 100.0K | |
| 23/09 | M · 34 tuổi · Chi lê | Loan End € 100.0K | |
| 30/07 | M · 26 tuổi · Argentina | Loan € 125.0K | |
| 22/02 | F · 25 tuổi · Chi lê | Loan € 75.0K | |
| 15/01 | D · 40 tuổi · Argentina | Sign € 125.0K | |
| 04/01 | M · 27 tuổi · Chi lê | Deportes Valdivia | Sign € 25.0K |
| 30/12 | M · 34 tuổi · Chi lê | Loan End € 100.0K | |
| 25/07 | F · 37 tuổi · Chi lê | Transfer € 100.0K | |
| 25/07 | F · 37 tuổi · Chi lê | Sign € 100.0K | |
| 22/02 | F · 24 tuổi · Chi lê | Audax Italiano U21 | Loan € 50.0K |
| 13/02 | M · 26 tuổi · Argentina | Loan € 125.0K | |
| 05/02 | · 27 tuổi · | Loan € 200.0K | |
| 29/01 | G · 33 tuổi · Chi lê | Sign € 100.0K | |
| 29/01 | D · 32 tuổi · Chi lê | Sign € 75.0K | |
| 22/01 | M · 24 tuổi · Chi lê | Loan 0 | |
| 22/01 | M · 24 tuổi · Chi lê | Sign 0 | |
| 09/07 | F · 28 tuổi · Argentina | CA Newell's Old Boys II | Sign € 225.0K |
| 26/02 | SUB · 34 tuổi · Argentina | Sign € 50.0K | |
| 25/02 | F · 25 tuổi · Argentina | Loan € 400.0K | |
| 22/02 | M · 30 tuổi · Chi lê | Sign € 75.0K |
Rời đội € 400.0K
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12 | Gabriel Harding | Loan End € 75.0K | |
| 30/12 | Valentín Demateis | Loan End € 125.0K | |
| 21/03 | Jean Pineda | CLB Melipilla | Sign € 100.0K |
| 02/01 | Mario Sandoval | Loan € 100.0K | |
| 31/12 | Jean Pineda | Release € 100.0K | |
| 30/12 | Valentín Demateis | Loan End € 125.0K | |
| 30/12 | Valentín Demateis | Release € 125.0K | |
| 30/12 | Fernando quiroz | Loan End € 200.0K | |
| 30/12 | 熱蘇斯·阿蘭西比亞 | Loan End 0 | |
| 29/06 | javier quinones | CLB Melipilla | Loan End € 50.0K |
| 31/01 | 豪赫·阿拉亞 | CLB Melipilla | Sign € 75.0K |
| 16/01 | 安德烈斯·塞戈维亚 | Sign € 50.0K | |
| 16/01 | 安德烈斯·塞戈維亞 | Sign € 50.0K | |
| 10/01 | 雷納爾多·阿烏馬達 | CLB Melipilla | Sign € 50.0K |
| 09/01 | Patricio Vidal | Sign € 50.0K | |
| 02/01 | Cristián Alejandro Toro Castañeda | Sign € 350.0K | |
| 31/12 | 艾因·薩紐埃薩 | Sign € 200.0K | |
| 31/12 | Gonzalo Santelices | Sign € 100.0K | |
| 31/12 | 托勒多 | Release € 100.0K | |
| 31/12 | 托勒多 | Sign € 100.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Điều hướng Giải bóng đá hạng ba Chile
Cầu thủ giá trị nhất