
Суперлига
Đương kim vô địch:Бэйцзин Бэйкун (жен)
Cầu thủ giá trị nhất:Yang Man€ 50.0K
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/01 | M · 34 tuổi · Китай | Transfer € 10.0K | |
| 01/07 | D · 35 tuổi · Бразилия | Transfer € 100.0K |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | ラファエル | Transfer € 100.0K |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 27/07 | F · 32 tuổi · Китай | Loan End 0 | |
| 25/07 | G · 29 tuổi · Китай | Transfer 0 | |
| 27/02 | M · 30 tuổi · Замбия | Transfer 0 | |
| 09/02 | F · 32 tuổi · Китай | Loan End 0 | |
| 06/02 | M · 31 tuổi · Китай | Loan End € 15.0K | |
| 15/01 | M · 33 tuổi · Китай | Loan End € 20.0K | |
| 30/06 | F · 32 tuổi · Китай | Loan End 0 | |
| 01/01 | M · 30 tuổi · Замбия | Transfer 0 | |
| 31/12 | F · 32 tuổi · Китай | Loan End 0 | |
| 01/01 | M · 31 tuổi · Китай | Loan End € 15.0K | |
| 01/01 | M · 27 tuổi · Замбия | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/07 | D · 34 tuổi · Китай | Transfer 0 | |
| 25/07 | M · 38 tuổi · Китай | Transfer 0 | |
| 30/06 | M · 26 tuổi · Китай | Loan End 0 | |
| 01/03 | F · 37 tuổi · Китай | Transfer € 25.0K | |
| 01/07 | M · 26 tuổi · Китай | Transfer 0 | |
| 01/04 | M · 31 tuổi · Китай | Transfer € 15.0K | |
| 10/03 | M · 26 tuổi · Китай | Loan 0 | |
| 01/03 | F · 35 tuổi · Китай | Transfer € 15.0K | |
| 01/02 | F · 32 tuổi · Нигерия | Transfer € 25.0K | |
| 31/01 | M · 36 tuổi · Китай | Transfer € 15.0K | |
| 01/02 | F · 33 tuổi · Бразилия | Transfer 0 | |
| 01/01 | F · 37 tuổi · Китай | Transfer € 25.0K | |
| 05/07 | M · 32 tuổi · Китай | Transfer 0 | |
| 01/01 | M · 31 tuổi · Китай | Loan € 15.0K | |
| 01/01 | M · 32 tuổi · Китай | Transfer 0 | |
| 01/01 | G · 29 tuổi · Китай | Sign 0 | |
| 01/01 | M · 32 tuổi · Китай | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/07 | 朱ユエ | Transfer 0 | |
| 10/08 | Шуанг, Ванг | Transfer 0 | |
| 08/07 | 張林燕 | Loan 0 | |
| 01/07 | Беатриз | Transfer 0 | |
| 30/06 | 張林燕 | Loan End 0 | |
| 01/03 | ワン・シャンシャン | Transfer € 25.0K | |
| 01/01 | シャオ・ユイ | Loan End € 15.0K | |
| 03/08 | Шуанг, Ванг | Transfer 0 | |
| 01/12 | Шуанг, Ванг | Transfer 0 | |
| 01/01 | Шуанг, Ванг | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Điều hướng Суперлига
Cầu thủ giá trị nhất

Yang Man
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Wang Shanshan
Бэйцзин Бэйкун (жен)
Xu Huan
Цзянсу (жен)
Ireen Lungu
Сычуань (жен)
Gao Chen
Jilin Women
Zhong Yuxin
Сычуань (жен)
Ren Qinger
Цзянсу (жен)
Sun Wenwen
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Yang Yuan
Цзянсу (жен)Zhang Jinlu
Шэньси Чанъань Атлетик (жен)