
الدوري الكمبودي الممتاز
Đương kim vô địch:سفاي رينج
Cầu thủ giá trị nhất:Connor Shields€ 500.0K
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | M · 34 tuổi · أفغانستان | Transfer € 45.0K | |
| 01/07 | F · 34 tuổi · ساحل العاج | Ivoire Academie | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01 | 桑尼·吉恩 | Transfer € 135.0K | |
| 01/07 | 斯蒂芬·馬納斯 | بنوم بنه كراون | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 16/01 | M · 29 tuổi · كمبوديا | National Defense Ministry FC | Transfer € 24.0K |
| 16/01 | M · 30 tuổi · كمبوديا | National Defense Ministry FC | Transfer € 175.0K |
| 01/05 | F · 39 tuổi · نيجيريا | Asia Euro Uni | Transfer 0 |
| 01/07 | F · 39 tuổi · نيجيريا | Transfer 0 |
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07 | 索剋·索範 | بويونغ كيت أنغكور | Transfer 0 |
| 01/07 | 蘇亞提 | بويونغ كيت أنغكور | Transfer 0 |
| 01/06 | 勞夫·庫恩 | بويونغ كيت أنغكور | Transfer 0 |
| 01/01 | 薩摩恩·羅斯 | بويونغ كيت أنغكور | Transfer 0 |
| 01/02 | 塞繆爾·本加·阿賈伊 | بويونغ كيت أنغكور | Transfer 0 |
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Gia nhập 0
| Ngày | Cầu thủ | CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Rời đội 0
| Ngày | Cầu thủ | Tất cả CLB | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
No items. | |||
Điều hướng الدوري الكمبودي الممتاز
Cầu thủ giá trị nhất

Kwame Peprah
سفاي رينج
Connor Shields
سفاي رينج
Patrick Robson de Souza Monteiro
سفاي رينج
Rick Ketting
بنوم بنه كراون
Makerlo Tellez
بنوم بنه كراون
Raul Feher
بنوم بنه كراون
Lucas Dias do Nascimento Serafim
ماكاسار
Pavle Ivelja
إف سي تشيونان سيتي
Ricardo Lima
المفوضية الوطنية للشرطة
Moses Dyer
بنوم بنه كراون