
CAFA U-20
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | อุซเบกิสถาน U20 w w w w | 4 | 4 | 0 | 0 | 9-0 | 9 | 12 | - |
2 | คีร์กีซสถาน U20 w d w l | 4 | 2 | 1 | 1 | 3-3 | 0 | 7 | - |
3 | ทาจิกิสถาน U20 l l w w | 4 | 2 | 0 | 2 | 4-5 | -1 | 6 | - |
4 | เติร์กเมนิสถาน U20 l l l w | 4 | 1 | 0 | 3 | 5-7 | -2 | 3 | - |
5 | อัฟกานิสถาน U20 d l l l | 4 | 0 | 1 | 3 | 1-7 | -6 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)