
Piala Negara CAFA 2023
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ウズベキスタン d w w d | 3 | 2 | 1 | 0 | 7-2 | 5 | 7 | - |
2 | オマーン d w w d | 3 | 2 | 1 | 0 | 5-3 | 2 | 7 | - |
3 | トルクメニスタン l l d | 3 | 0 | 1 | 2 | 3-5 | -2 | 1 | - |
4 | キルギスタン l l d | 3 | 0 | 1 | 2 | 2-7 | -5 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)