
CA U17 C
| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | تاجيكستان تحت 17 سنة d w w w | 4 | 3 | 1 | 0 | 12-3 | 9 | 10 | - |
2 | أوزبكستان تحت 17 سنة d d w w | 4 | 2 | 2 | 0 | 8-4 | 4 | 8 | - |
3 | قيرغيزستان تحت 17 سنة w l l w | 4 | 2 | 0 | 2 | 7-8 | -1 | 6 | - |
4 | Turkmenistan U17 l d d l | 4 | 0 | 2 | 2 | 5-12 | -7 | 2 | - |
5 | أفغانستان تحت 17 سنة l l d l | 4 | 0 | 1 | 3 | 3-8 | -5 | 1 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)