ooscore
벨기에 여자 프로축구 제1 리그

벨기에 여자 프로축구 제1 리그

BelgiumBelgium
Season Overview
78% 赛季进度

30 Aug 2025-02 May 2026

Matchday:2 / 30

Avg goals per match:3.25

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

50%

Hòa

17%

Thắng sân khách

33%

Bảng xếp hạng
#CLBTrTHBBàn thắngĐiểmTiếp
1

우드 헤벌리 레우벤 II 우먼

26183564-2657
-
2

RAAL La Louviere (W)

27174651-3355
-
3

올사 브라켈 W

27164768-3952
-
4

안데를레흐트 II 우먼

24153655-3348
-
5

줄트-와레헴 II 여자

27127842-3143
-
Thống kê
Player Stats
Club Stats

Bàn thắng

1

CLB

올사 브라켈 W

68

2

CLB

우드 헤벌리 레우벤 II 우먼

64
3

CLB

안데를레흐트 II 우먼

55
4

CLB

拉路維爾女足

51
5

CLB

Bilzen United (W)

46

Thắng

1

CLB

우드 헤벌리 레우벤 II 우먼

64

2

CLB

拉路維爾女足

51
3

CLB

올사 브라켈 W

68
4

CLB

안데를레흐트 II 우먼

55
5

CLB

티넨 여

30

Thua

1

CLB

페미나 볼루베 여

33

2

CLB

몰다보 우먼

26
3

CLB

RAEC 몽스 여자

37
4

CLB

스탠더드 리지 B 우먼

40
5

CLB

티넨 여

30

Đội hình tiêu biểu tuần

Thông tin giải đấu

Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ1
Cầu thủ ngoại1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

50.00%

Hòa

17.20%

Thắng sân khách

32.80%