
AFC Championship U16
22 Nov 2025-07 May 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:4.27
Avg Yellow cards per match:0.69
44%
14%
42%
| # | CLB | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 中国U17 (Chūgoku U17) l w w w l | 5 | 5 | 0 | 0 | 42-0 | 15 | - |
2 | バングラデシュU17 l w w w w | 5 | 4 | 0 | 1 | 20-5 | 12 | - |
3 | Bahrain U17 w l w w l | 5 | 3 | 0 | 2 | 16-7 | 9 | - |
4 | 東ティモール U17 w w l l l | 5 | 2 | 0 | 3 | 4-23 | 6 | - |
5 | Sri Lanka U17 l l l l w | 5 | 1 | 0 | 4 | 6-17 | 3 | - |
Bàn thắng
Số kiến tạo
Bàn thắng
Thắng
1
CLB
中国U17 (Chūgoku U17)
10


CLB
イエメン U17

CLB
オーストラリア U17

CLB
バングラデシュU17

CLB
マレーシア U17
Thua
1
CLB
ブルネイ U17


CLB
Northern Mariana Island U17

CLB
Guam U17

CLB
ネパールU17

CLB
Maldives U17
Đội hình tiêu biểu tuần
Thông tin giải đấu
44.25%
14.16%
41.59%